Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2050

Thứ Sáu, 9/9/2050 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Canh Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Thân.

9/9/2050
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 9/2050
ÂM LỊCH24Tháng Bảy (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/2050

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/8172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 2050 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Thân.
Ngày 9/9/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2050 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)