Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1968

Tháng 1/1968 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/12
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
291/1302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1968

Xem ngày tốt tháng 1/1968

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1968

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai2/12Canh NgọNgày xấu
2/1Thứ Ba3/12Tân MùiNgày xấu
3/1Thứ Tư4/12Nhâm ThânNgày bình thường
4/1Thứ Năm5/12Quý DậuNgày xấu
5/1Thứ Sáu6/12Giáp TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Bảy7/12Ất HợiNgày tốt
7/1Chủ Nhật8/12Bính TýNgày bình thường
8/1Thứ Hai9/12Đinh SửuNgày xấu
9/1Thứ Ba10/12Mậu DầnNgày bình thường
10/1Thứ Tư11/12Kỷ MãoNgày tốt
11/1Thứ Năm12/12Canh ThìnNgày xấu
12/1Thứ Sáu13/12Tân TỵNgày tốt
13/1Thứ Bảy14/12Nhâm NgọNgày bình thường
14/1Chủ Nhật15/12Quý MùiNgày xấu
15/1Thứ Hai16/12Giáp ThânNgày bình thường
16/1Thứ Ba17/12Ất DậuNgày xấu
17/1Thứ Tư18/12Bính TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Năm19/12Đinh HợiNgày tốt
19/1Thứ Sáu20/12Mậu TýNgày bình thường
20/1Thứ Bảy21/12Kỷ SửuNgày xấu
21/1Chủ Nhật22/12Canh DầnNgày bình thường
22/1Thứ Hai23/12Tân MãoNgày tốt
23/1Thứ Ba24/12Nhâm ThìnNgày xấu
24/1Thứ Tư25/12Quý TỵNgày tốt
25/1Thứ Năm26/12Giáp NgọNgày bình thường
26/1Thứ Sáu27/12Ất MùiNgày xấu
27/1Thứ Bảy28/12Bính ThânNgày bình thường
28/1Chủ Nhật29/12Đinh DậuNgày xấu
29/1Thứ Hai1/1Mậu TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Ba2/1Kỷ HợiNgày xấu
31/1Thứ Tư3/1Canh TýNgày tốt