Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1980

Tháng 1/1980 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/11 âm lịch và kết thúc ngày 14/12 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/11316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/12192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1980

Xem ngày tốt tháng 1/1980

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1980

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba14/11Quý DậuNgày tốt
2/1Thứ Tư15/11Giáp TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Năm16/11Ất HợiNgày xấu
4/1Thứ Sáu17/11Bính TýNgày bình thường
5/1Thứ Bảy18/11Đinh SửuNgày tốt
6/1Chủ Nhật19/11Mậu DầnNgày xấu
7/1Thứ Hai20/11Kỷ MãoNgày tốt
8/1Thứ Ba21/11Canh ThìnNgày bình thường
9/1Thứ Tư22/11Tân TỵNgày xấu
10/1Thứ Năm23/11Nhâm NgọNgày bình thường
11/1Thứ Sáu24/11Quý MùiNgày xấu
12/1Thứ Bảy25/11Giáp ThânNgày tốt
13/1Chủ Nhật26/11Ất DậuNgày tốt
14/1Thứ Hai27/11Bính TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Ba28/11Đinh HợiNgày xấu
16/1Thứ Tư29/11Mậu TýNgày bình thường
17/1Thứ Năm30/11Kỷ SửuNgày tốt
18/1Thứ Sáu1/12Canh DầnNgày bình thường
19/1Thứ Bảy2/12Tân MãoNgày tốt
20/1Chủ Nhật3/12Nhâm ThìnNgày xấu
21/1Thứ Hai4/12Quý TỵNgày tốt
22/1Thứ Ba5/12Giáp NgọNgày bình thường
23/1Thứ Tư6/12Ất MùiNgày xấu
24/1Thứ Năm7/12Bính ThânNgày bình thường
25/1Thứ Sáu8/12Đinh DậuNgày xấu
26/1Thứ Bảy9/12Mậu TuấtNgày bình thường
27/1Chủ Nhật10/12Kỷ HợiNgày tốt
28/1Thứ Hai11/12Canh TýNgày bình thường
29/1Thứ Ba12/12Tân SửuNgày xấu
30/1Thứ Tư13/12Nhâm DầnNgày bình thường
31/1Thứ Năm14/12Quý MãoNgày tốt