Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2008

Tháng 1/2008 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/11 âm lịch và kết thúc ngày 24/12 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72981/1292103114125136
1471581691710181119122013
21142215/1223162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2008

Xem ngày tốt tháng 1/2008

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2008

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba23/11Canh TýNgày bình thường
2/1Thứ Tư24/11Tân SửuNgày tốt
3/1Thứ Năm25/11Nhâm DầnNgày xấu
4/1Thứ Sáu26/11Quý MãoNgày tốt
5/1Thứ Bảy27/11Giáp ThìnNgày bình thường
6/1Chủ Nhật28/11Ất TỵNgày xấu
7/1Thứ Hai29/11Bính NgọNgày xấu
8/1Thứ Ba1/12Đinh MùiNgày xấu
9/1Thứ Tư2/12Mậu ThânNgày bình thường
10/1Thứ Năm3/12Kỷ DậuNgày xấu
11/1Thứ Sáu4/12Canh TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Bảy5/12Tân HợiNgày tốt
13/1Chủ Nhật6/12Nhâm TýNgày bình thường
14/1Thứ Hai7/12Quý SửuNgày xấu
15/1Thứ Ba8/12Giáp DầnNgày bình thường
16/1Thứ Tư9/12Ất MãoNgày tốt
17/1Thứ Năm10/12Bính ThìnNgày xấu
18/1Thứ Sáu11/12Đinh TỵNgày xấu
19/1Thứ Bảy12/12Mậu NgọNgày bình thường
20/1Chủ Nhật13/12Kỷ MùiNgày xấu
21/1Thứ Hai14/12Canh ThânNgày bình thường
22/1Thứ Ba15/12Tân DậuNgày xấu
23/1Thứ Tư16/12Nhâm TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Năm17/12Quý HợiNgày tốt
25/1Thứ Sáu18/12Giáp TýNgày bình thường
26/1Thứ Bảy19/12Ất SửuNgày xấu
27/1Chủ Nhật20/12Bính DầnNgày bình thường
28/1Thứ Hai21/12Đinh MãoNgày tốt
29/1Thứ Ba22/12Mậu ThìnNgày xấu
30/1Thứ Tư23/12Kỷ TỵNgày tốt
31/1Thứ Năm24/12Canh NgọNgày bình thường