Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2017

Tháng 1/2017 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/12 âm lịch và kết thúc ngày 4/1 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/12131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/1292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2017

Xem ngày tốt tháng 1/2017

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2017

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật4/12Mậu TýNgày bình thường
2/1Thứ Hai5/12Kỷ SửuNgày xấu
3/1Thứ Ba6/12Canh DầnNgày bình thường
4/1Thứ Tư7/12Tân MãoNgày bình thường
5/1Thứ Năm8/12Nhâm ThìnNgày xấu
6/1Thứ Sáu9/12Quý TỵNgày tốt
7/1Thứ Bảy10/12Giáp NgọNgày bình thường
8/1Chủ Nhật11/12Ất MùiNgày xấu
9/1Thứ Hai12/12Bính ThânNgày bình thường
10/1Thứ Ba13/12Đinh DậuNgày xấu
11/1Thứ Tư14/12Mậu TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Năm15/12Kỷ HợiNgày tốt
13/1Thứ Sáu16/12Canh TýNgày bình thường
14/1Thứ Bảy17/12Tân SửuNgày xấu
15/1Chủ Nhật18/12Nhâm DầnNgày bình thường
16/1Thứ Hai19/12Quý MãoNgày tốt
17/1Thứ Ba20/12Giáp ThìnNgày xấu
18/1Thứ Tư21/12Ất TỵNgày tốt
19/1Thứ Năm22/12Bính NgọNgày xấu
20/1Thứ Sáu23/12Đinh MùiNgày xấu
21/1Thứ Bảy24/12Mậu ThânNgày bình thường
22/1Chủ Nhật25/12Kỷ DậuNgày xấu
23/1Thứ Hai26/12Canh TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Ba27/12Tân HợiNgày tốt
25/1Thứ Tư28/12Nhâm TýNgày bình thường
26/1Thứ Năm29/12Quý SửuNgày xấu
27/1Thứ Sáu30/12Giáp DầnNgày bình thường
28/1Thứ Bảy1/1Ất MãoNgày xấu
29/1Chủ Nhật2/1Bính ThìnNgày bình thường
30/1Thứ Hai3/1Đinh TỵNgày xấu
31/1Thứ Ba4/1Mậu NgọNgày xấu