Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2024

Tháng 1/2024 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/11 âm lịch và kết thúc ngày 21/12 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/12122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/12261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2024

Xem ngày tốt tháng 1/2024

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2024

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai20/11Giáp TýNgày bình thường
2/1Thứ Ba21/11Ất SửuNgày tốt
3/1Thứ Tư22/11Bính DầnNgày xấu
4/1Thứ Năm23/11Đinh MãoNgày tốt
5/1Thứ Sáu24/11Mậu ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Bảy25/11Kỷ TỵNgày xấu
7/1Chủ Nhật26/11Canh NgọNgày bình thường
8/1Thứ Hai27/11Tân MùiNgày xấu
9/1Thứ Ba28/11Nhâm ThânNgày tốt
10/1Thứ Tư29/11Quý DậuNgày tốt
11/1Thứ Năm1/12Giáp TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Sáu2/12Ất HợiNgày tốt
13/1Thứ Bảy3/12Bính TýNgày bình thường
14/1Chủ Nhật4/12Đinh SửuNgày xấu
15/1Thứ Hai5/12Mậu DầnNgày bình thường
16/1Thứ Ba6/12Kỷ MãoNgày tốt
17/1Thứ Tư7/12Canh ThìnNgày xấu
18/1Thứ Năm8/12Tân TỵNgày tốt
19/1Thứ Sáu9/12Nhâm NgọNgày bình thường
20/1Thứ Bảy10/12Quý MùiNgày xấu
21/1Chủ Nhật11/12Giáp ThânNgày bình thường
22/1Thứ Hai12/12Ất DậuNgày xấu
23/1Thứ Ba13/12Bính TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Tư14/12Đinh HợiNgày tốt
25/1Thứ Năm15/12Mậu TýNgày bình thường
26/1Thứ Sáu16/12Kỷ SửuNgày xấu
27/1Thứ Bảy17/12Canh DầnNgày bình thường
28/1Chủ Nhật18/12Tân MãoNgày tốt
29/1Thứ Hai19/12Nhâm ThìnNgày xấu
30/1Thứ Ba20/12Quý TỵNgày tốt
31/1Thứ Tư21/12Giáp NgọNgày bình thường