Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2032

Tháng 1/2032 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/11 âm lịch và kết thúc ngày 19/12 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/12142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/122816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2032

Xem ngày tốt tháng 1/2032

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2032

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm19/11Bính NgọNgày xấu
2/1Thứ Sáu20/11Đinh MùiNgày xấu
3/1Thứ Bảy21/11Mậu ThânNgày tốt
4/1Chủ Nhật22/11Kỷ DậuNgày tốt
5/1Thứ Hai23/11Canh TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Ba24/11Tân HợiNgày xấu
7/1Thứ Tư25/11Nhâm TýNgày bình thường
8/1Thứ Năm26/11Quý SửuNgày tốt
9/1Thứ Sáu27/11Giáp DầnNgày xấu
10/1Thứ Bảy28/11Ất MãoNgày tốt
11/1Chủ Nhật29/11Bính ThìnNgày bình thường
12/1Thứ Hai30/11Đinh TỵNgày xấu
13/1Thứ Ba1/12Mậu NgọNgày bình thường
14/1Thứ Tư2/12Kỷ MùiNgày xấu
15/1Thứ Năm3/12Canh ThânNgày bình thường
16/1Thứ Sáu4/12Tân DậuNgày xấu
17/1Thứ Bảy5/12Nhâm TuấtNgày bình thường
18/1Chủ Nhật6/12Quý HợiNgày tốt
19/1Thứ Hai7/12Giáp TýNgày bình thường
20/1Thứ Ba8/12Ất SửuNgày xấu
21/1Thứ Tư9/12Bính DầnNgày bình thường
22/1Thứ Năm10/12Đinh MãoNgày tốt
23/1Thứ Sáu11/12Mậu ThìnNgày xấu
24/1Thứ Bảy12/12Kỷ TỵNgày tốt
25/1Chủ Nhật13/12Canh NgọNgày bình thường
26/1Thứ Hai14/12Tân MùiNgày xấu
27/1Thứ Ba15/12Nhâm ThânNgày bình thường
28/1Thứ Tư16/12Quý DậuNgày xấu
29/1Thứ Năm17/12Giáp TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Sáu18/12Ất HợiNgày tốt
31/1Thứ Bảy19/12Bính TýNgày bình thường