Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2061

Tháng 1/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/12 âm lịch và kết thúc ngày 11/1 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/12716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/1222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2061

Xem ngày tốt tháng 1/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy10/12Kỷ MãoNgày bình thường
2/1Chủ Nhật11/12Canh ThìnNgày xấu
3/1Thứ Hai12/12Tân TỵNgày tốt
4/1Thứ Ba13/12Nhâm NgọNgày bình thường
5/1Thứ Tư14/12Quý MùiNgày xấu
6/1Thứ Năm15/12Giáp ThânNgày bình thường
7/1Thứ Sáu16/12Ất DậuNgày xấu
8/1Thứ Bảy17/12Bính TuấtNgày bình thường
9/1Chủ Nhật18/12Đinh HợiNgày tốt
10/1Thứ Hai19/12Mậu TýNgày bình thường
11/1Thứ Ba20/12Kỷ SửuNgày xấu
12/1Thứ Tư21/12Canh DầnNgày bình thường
13/1Thứ Năm22/12Tân MãoNgày tốt
14/1Thứ Sáu23/12Nhâm ThìnNgày xấu
15/1Thứ Bảy24/12Quý TỵNgày tốt
16/1Chủ Nhật25/12Giáp NgọNgày bình thường
17/1Thứ Hai26/12Ất MùiNgày xấu
18/1Thứ Ba27/12Bính ThânNgày bình thường
19/1Thứ Tư28/12Đinh DậuNgày xấu
20/1Thứ Năm29/12Mậu TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Sáu1/1Kỷ HợiNgày xấu
22/1Thứ Bảy2/1Canh TýNgày tốt
23/1Chủ Nhật3/1Tân SửuNgày tốt
24/1Thứ Hai4/1Nhâm DầnNgày bình thường
25/1Thứ Ba5/1Quý MãoNgày xấu
26/1Thứ Tư6/1Giáp ThìnNgày bình thường
27/1Thứ Năm7/1Ất TỵNgày tốt
28/1Thứ Sáu8/1Bính NgọNgày xấu
29/1Thứ Bảy9/1Đinh MùiNgày xấu
30/1Chủ Nhật10/1Mậu ThânNgày bình thường
31/1Thứ Hai11/1Kỷ DậuNgày xấu