Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2071

Tháng 1/2071 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/12 âm lịch và kết thúc ngày 1/1 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
11/12223344
556677889910101111
1212131314141515/12161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2071

Xem ngày tốt tháng 1/2071

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2071

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm1/12Tân MùiNgày xấu
2/1Thứ Sáu2/12Nhâm ThânNgày bình thường
3/1Thứ Bảy3/12Quý DậuNgày xấu
4/1Chủ Nhật4/12Giáp TuấtNgày tốt
5/1Thứ Hai5/12Ất HợiNgày tốt
6/1Thứ Ba6/12Bính TýNgày bình thường
7/1Thứ Tư7/12Đinh SửuNgày xấu
8/1Thứ Năm8/12Mậu DầnNgày bình thường
9/1Thứ Sáu9/12Kỷ MãoNgày tốt
10/1Thứ Bảy10/12Canh ThìnNgày xấu
11/1Chủ Nhật11/12Tân TỵNgày tốt
12/1Thứ Hai12/12Nhâm NgọNgày bình thường
13/1Thứ Ba13/12Quý MùiNgày xấu
14/1Thứ Tư14/12Giáp ThânNgày bình thường
15/1Thứ Năm15/12Ất DậuNgày xấu
16/1Thứ Sáu16/12Bính TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Bảy17/12Đinh HợiNgày tốt
18/1Chủ Nhật18/12Mậu TýNgày bình thường
19/1Thứ Hai19/12Kỷ SửuNgày xấu
20/1Thứ Ba20/12Canh DầnNgày bình thường
21/1Thứ Tư21/12Tân MãoNgày tốt
22/1Thứ Năm22/12Nhâm ThìnNgày xấu
23/1Thứ Sáu23/12Quý TỵNgày tốt
24/1Thứ Bảy24/12Giáp NgọNgày bình thường
25/1Chủ Nhật25/12Ất MùiNgày xấu
26/1Thứ Hai26/12Bính ThânNgày bình thường
27/1Thứ Ba27/12Đinh DậuNgày xấu
28/1Thứ Tư28/12Mậu TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Năm29/12Kỷ HợiNgày tốt
30/1Thứ Sáu30/12Canh TýNgày bình thường
31/1Thứ Bảy1/1Tân SửuNgày tốt