Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1984

Tháng 10/1984 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/9 âm lịch và kết thúc ngày 8/10 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/910161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/10252263274285
296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1984

Xem ngày tốt tháng 10/1984

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1984

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai7/9Mậu ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Ba8/9Kỷ TỵNgày tốt
3/10Thứ Tư9/9Canh NgọNgày bình thường
4/10Thứ Năm10/9Tân MùiNgày xấu
5/10Thứ Sáu11/9Nhâm ThânNgày bình thường
6/10Thứ Bảy12/9Quý DậuNgày bình thường
7/10Chủ Nhật13/9Giáp TuấtNgày xấu
8/10Thứ Hai14/9Ất HợiNgày tốt
9/10Thứ Ba15/9Bính TýNgày bình thường
10/10Thứ Tư16/9Đinh SửuNgày xấu
11/10Thứ Năm17/9Mậu DầnNgày bình thường
12/10Thứ Sáu18/9Kỷ MãoNgày xấu
13/10Thứ Bảy19/9Canh ThìnNgày xấu
14/10Chủ Nhật20/9Tân TỵNgày tốt
15/10Thứ Hai21/9Nhâm NgọNgày bình thường
16/10Thứ Ba22/9Quý MùiNgày xấu
17/10Thứ Tư23/9Giáp ThânNgày bình thường
18/10Thứ Năm24/9Ất DậuNgày tốt
19/10Thứ Sáu25/9Bính TuấtNgày xấu
20/10Thứ Bảy26/9Đinh HợiNgày tốt
21/10Chủ Nhật27/9Mậu TýNgày bình thường
22/10Thứ Hai28/9Kỷ SửuNgày xấu
23/10Thứ Ba29/9Canh DầnNgày bình thường
24/10Thứ Tư1/10Tân MãoNgày xấu
25/10Thứ Năm2/10Nhâm ThìnNgày xấu
26/10Thứ Sáu3/10Quý TỵNgày xấu
27/10Thứ Bảy4/10Giáp NgọNgày tốt
28/10Chủ Nhật5/10Ất MùiNgày bình thường
29/10Thứ Hai6/10Bính ThânNgày bình thường
30/10Thứ Ba7/10Đinh DậuNgày xấu
31/10Thứ Tư8/10Mậu TuấtNgày bình thường