Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1987

Tháng 10/1987 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/8 âm lịch và kết thúc ngày 9/9 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/881691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/9242253
264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1987

Xem ngày tốt tháng 10/1987

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1987

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm9/8Quý MùiNgày tốt
2/10Thứ Sáu10/8Giáp ThânNgày xấu
3/10Thứ Bảy11/8Ất DậuNgày bình thường
4/10Chủ Nhật12/8Bính TuấtNgày bình thường
5/10Thứ Hai13/8Đinh HợiNgày xấu
6/10Thứ Ba14/8Mậu TýNgày bình thường
7/10Thứ Tư15/8Kỷ SửuNgày xấu
8/10Thứ Năm16/8Canh DầnNgày tốt
9/10Thứ Sáu17/8Tân MãoNgày tốt
10/10Thứ Bảy18/8Nhâm ThìnNgày xấu
11/10Chủ Nhật19/8Quý TỵNgày xấu
12/10Thứ Hai20/8Giáp NgọNgày bình thường
13/10Thứ Ba21/8Ất MùiNgày bình thường
14/10Thứ Tư22/8Bính ThânNgày xấu
15/10Thứ Năm23/8Đinh DậuNgày tốt
16/10Thứ Sáu24/8Mậu TuấtNgày bình thường
17/10Thứ Bảy25/8Kỷ HợiNgày xấu
18/10Chủ Nhật26/8Canh TýNgày bình thường
19/10Thứ Hai27/8Tân SửuNgày xấu
20/10Thứ Ba28/8Nhâm DầnNgày tốt
21/10Thứ Tư29/8Quý MãoNgày tốt
22/10Thứ Năm30/8Giáp ThìnNgày xấu
23/10Thứ Sáu1/9Ất TỵNgày tốt
24/10Thứ Bảy2/9Bính NgọNgày bình thường
25/10Chủ Nhật3/9Đinh MùiNgày xấu
26/10Thứ Hai4/9Mậu ThânNgày bình thường
27/10Thứ Ba5/9Kỷ DậuNgày tốt
28/10Thứ Tư6/9Canh TuấtNgày xấu
29/10Thứ Năm7/9Tân HợiNgày tốt
30/10Thứ Sáu8/9Nhâm TýNgày bình thường
31/10Thứ Bảy9/9Quý SửuNgày xấu