Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1996

Tháng 10/1996 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/8 âm lịch và kết thúc ngày 20/9 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/9132
143154165176187198209
211022112312241325142615/92716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1996

Xem ngày tốt tháng 10/1996

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1996

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba19/8Tân MùiNgày tốt
2/10Thứ Tư20/8Nhâm ThânNgày xấu
3/10Thứ Năm21/8Quý DậuNgày bình thường
4/10Thứ Sáu22/8Giáp TuấtNgày bình thường
5/10Thứ Bảy23/8Ất HợiNgày xấu
6/10Chủ Nhật24/8Bính TýNgày bình thường
7/10Thứ Hai25/8Đinh SửuNgày xấu
8/10Thứ Ba26/8Mậu DầnNgày tốt
9/10Thứ Tư27/8Kỷ MãoNgày tốt
10/10Thứ Năm28/8Canh ThìnNgày xấu
11/10Thứ Sáu29/8Tân TỵNgày xấu
12/10Thứ Bảy1/9Nhâm NgọNgày bình thường
13/10Chủ Nhật2/9Quý MùiNgày xấu
14/10Thứ Hai3/9Giáp ThânNgày bình thường
15/10Thứ Ba4/9Ất DậuNgày tốt
16/10Thứ Tư5/9Bính TuấtNgày xấu
17/10Thứ Năm6/9Đinh HợiNgày tốt
18/10Thứ Sáu7/9Mậu TýNgày bình thường
19/10Thứ Bảy8/9Kỷ SửuNgày xấu
20/10Chủ Nhật9/9Canh DầnNgày bình thường
21/10Thứ Hai10/9Tân MãoNgày xấu
22/10Thứ Ba11/9Nhâm ThìnNgày xấu
23/10Thứ Tư12/9Quý TỵNgày tốt
24/10Thứ Năm13/9Giáp NgọNgày bình thường
25/10Thứ Sáu14/9Ất MùiNgày xấu
26/10Thứ Bảy15/9Bính ThânNgày bình thường
27/10Chủ Nhật16/9Đinh DậuNgày tốt
28/10Thứ Hai17/9Mậu TuấtNgày xấu
29/10Thứ Ba18/9Kỷ HợiNgày tốt
30/10Thứ Tư19/9Canh TýNgày bình thường
31/10Thứ Năm20/9Tân SửuNgày xấu