Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2018

Tháng 10/2018 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/8 âm lịch và kết thúc ngày 23/9 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/9102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/924162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2018

Xem ngày tốt tháng 10/2018

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2018

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai22/8Bính DầnNgày tốt
2/10Thứ Ba23/8Đinh MãoNgày xấu
3/10Thứ Tư24/8Mậu ThìnNgày bình thường
4/10Thứ Năm25/8Kỷ TỵNgày xấu
5/10Thứ Sáu26/8Canh NgọNgày bình thường
6/10Thứ Bảy27/8Tân MùiNgày tốt
7/10Chủ Nhật28/8Nhâm ThânNgày xấu
8/10Thứ Hai29/8Quý DậuNgày bình thường
9/10Thứ Ba1/9Giáp TuấtNgày xấu
10/10Thứ Tư2/9Ất HợiNgày tốt
11/10Thứ Năm3/9Bính TýNgày bình thường
12/10Thứ Sáu4/9Đinh SửuNgày xấu
13/10Thứ Bảy5/9Mậu DầnNgày bình thường
14/10Chủ Nhật6/9Kỷ MãoNgày xấu
15/10Thứ Hai7/9Canh ThìnNgày xấu
16/10Thứ Ba8/9Tân TỵNgày tốt
17/10Thứ Tư9/9Nhâm NgọNgày bình thường
18/10Thứ Năm10/9Quý MùiNgày xấu
19/10Thứ Sáu11/9Giáp ThânNgày bình thường
20/10Thứ Bảy12/9Ất DậuNgày tốt
21/10Chủ Nhật13/9Bính TuấtNgày xấu
22/10Thứ Hai14/9Đinh HợiNgày tốt
23/10Thứ Ba15/9Mậu TýNgày bình thường
24/10Thứ Tư16/9Kỷ SửuNgày xấu
25/10Thứ Năm17/9Canh DầnNgày bình thường
26/10Thứ Sáu18/9Tân MãoNgày xấu
27/10Thứ Bảy19/9Nhâm ThìnNgày xấu
28/10Chủ Nhật20/9Quý TỵNgày tốt
29/10Thứ Hai21/9Giáp NgọNgày bình thường
30/10Thứ Ba22/9Ất MùiNgày xấu
31/10Thứ Tư23/9Bính ThânNgày bình thường