Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2048

Tháng 10/2048 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/8 âm lịch và kết thúc ngày 24/9 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/992103114
12513614715816917101811
1912201321142215/9231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2048

Xem ngày tốt tháng 10/2048

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2048

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm24/8Giáp ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Sáu25/8Ất TỵNgày xấu
3/10Thứ Bảy26/8Bính NgọNgày bình thường
4/10Chủ Nhật27/8Đinh MùiNgày tốt
5/10Thứ Hai28/8Mậu ThânNgày xấu
6/10Thứ Ba29/8Kỷ DậuNgày bình thường
7/10Thứ Tư30/8Canh TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Năm1/9Tân HợiNgày tốt
9/10Thứ Sáu2/9Nhâm TýNgày bình thường
10/10Thứ Bảy3/9Quý SửuNgày xấu
11/10Chủ Nhật4/9Giáp DầnNgày xấu
12/10Thứ Hai5/9Ất MãoNgày xấu
13/10Thứ Ba6/9Bính ThìnNgày xấu
14/10Thứ Tư7/9Đinh TỵNgày tốt
15/10Thứ Năm8/9Mậu NgọNgày bình thường
16/10Thứ Sáu9/9Kỷ MùiNgày xấu
17/10Thứ Bảy10/9Canh ThânNgày bình thường
18/10Chủ Nhật11/9Tân DậuNgày tốt
19/10Thứ Hai12/9Nhâm TuấtNgày xấu
20/10Thứ Ba13/9Quý HợiNgày tốt
21/10Thứ Tư14/9Giáp TýNgày bình thường
22/10Thứ Năm15/9Ất SửuNgày xấu
23/10Thứ Sáu16/9Bính DầnNgày bình thường
24/10Thứ Bảy17/9Đinh MãoNgày xấu
25/10Chủ Nhật18/9Mậu ThìnNgày xấu
26/10Thứ Hai19/9Kỷ TỵNgày tốt
27/10Thứ Ba20/9Canh NgọNgày bình thường
28/10Thứ Tư21/9Tân MùiNgày xấu
29/10Thứ Năm22/9Nhâm ThânNgày bình thường
30/10Thứ Sáu23/9Quý DậuNgày tốt
31/10Thứ Bảy24/9Giáp TuấtNgày xấu