Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2080

Tháng 10/2080 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/8 âm lịch và kết thúc ngày 19/9 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/9
142153164175186197208
219221023112412251326142715/9
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2080

Xem ngày tốt tháng 10/2080

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2080

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba19/8Nhâm ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Tư20/8Quý TỵNgày xấu
3/10Thứ Năm21/8Giáp NgọNgày bình thường
4/10Thứ Sáu22/8Ất MùiNgày tốt
5/10Thứ Bảy23/8Bính ThânNgày xấu
6/10Chủ Nhật24/8Đinh DậuNgày bình thường
7/10Thứ Hai25/8Mậu TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Ba26/8Kỷ HợiNgày xấu
9/10Thứ Tư27/8Canh TýNgày bình thường
10/10Thứ Năm28/8Tân SửuNgày xấu
11/10Thứ Sáu29/8Nhâm DầnNgày tốt
12/10Thứ Bảy30/8Quý MãoNgày tốt
13/10Chủ Nhật1/9Giáp ThìnNgày xấu
14/10Thứ Hai2/9Ất TỵNgày tốt
15/10Thứ Ba3/9Bính NgọNgày bình thường
16/10Thứ Tư4/9Đinh MùiNgày xấu
17/10Thứ Năm5/9Mậu ThânNgày bình thường
18/10Thứ Sáu6/9Kỷ DậuNgày tốt
19/10Thứ Bảy7/9Canh TuấtNgày xấu
20/10Chủ Nhật8/9Tân HợiNgày tốt
21/10Thứ Hai9/9Nhâm TýNgày bình thường
22/10Thứ Ba10/9Quý SửuNgày xấu
23/10Thứ Tư11/9Giáp DầnNgày xấu
24/10Thứ Năm12/9Ất MãoNgày xấu
25/10Thứ Sáu13/9Bính ThìnNgày xấu
26/10Thứ Bảy14/9Đinh TỵNgày tốt
27/10Chủ Nhật15/9Mậu NgọNgày bình thường
28/10Thứ Hai16/9Kỷ MùiNgày xấu
29/10Thứ Ba17/9Canh ThânNgày bình thường
30/10Thứ Tư18/9Tân DậuNgày tốt
31/10Thứ Năm19/9Nhâm TuấtNgày xấu