Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1901

Tháng 11/1901 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/9 âm lịch và kết thúc ngày 20/10 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
4245256267278289291030
111/10122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/1026162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1901

Xem ngày tốt tháng 11/1901

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1901

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu21/9Quý MùiNgày xấu
2/11Thứ Bảy22/9Giáp ThânNgày bình thường
3/11Chủ Nhật23/9Ất DậuNgày tốt
4/11Thứ Hai24/9Bính TuấtNgày xấu
5/11Thứ Ba25/9Đinh HợiNgày tốt
6/11Thứ Tư26/9Mậu TýNgày bình thường
7/11Thứ Năm27/9Kỷ SửuNgày xấu
8/11Thứ Sáu28/9Canh DầnNgày bình thường
9/11Thứ Bảy29/9Tân MãoNgày xấu
10/11Chủ Nhật30/9Nhâm ThìnNgày tốt
11/11Thứ Hai1/10Quý TỵNgày xấu
12/11Thứ Ba2/10Giáp NgọNgày tốt
13/11Thứ Tư3/10Ất MùiNgày tốt
14/11Thứ Năm4/10Bính ThânNgày bình thường
15/11Thứ Sáu5/10Đinh DậuNgày xấu
16/11Thứ Bảy6/10Mậu TuấtNgày bình thường
17/11Chủ Nhật7/10Kỷ HợiNgày bình thường
18/11Thứ Hai8/10Canh TýNgày xấu
19/11Thứ Ba9/10Tân SửuNgày tốt
20/11Thứ Tư10/10Nhâm DầnNgày bình thường
21/11Thứ Năm11/10Quý MãoNgày xấu
22/11Thứ Sáu12/10Giáp ThìnNgày bình thường
23/11Thứ Bảy13/10Ất TỵNgày xấu
24/11Chủ Nhật14/10Bính NgọNgày xấu
25/11Thứ Hai15/10Đinh MùiNgày tốt
26/11Thứ Ba16/10Mậu ThânNgày bình thường
27/11Thứ Tư17/10Kỷ DậuNgày xấu
28/11Thứ Năm18/10Canh TuấtNgày bình thường
29/11Thứ Sáu19/10Tân HợiNgày bình thường
30/11Thứ Bảy20/10Nhâm TýNgày xấu