Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2017

Tháng 11/2017 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/9 âm lịch và kết thúc ngày 13/10 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517
618719820921102211231224
13251426152716281729181/10192
203214225236247258269
2710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2017

Xem ngày tốt tháng 11/2017

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2017

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư13/9Nhâm ThìnNgày xấu
2/11Thứ Năm14/9Quý TỵNgày tốt
3/11Thứ Sáu15/9Giáp NgọNgày bình thường
4/11Thứ Bảy16/9Ất MùiNgày xấu
5/11Chủ Nhật17/9Bính ThânNgày bình thường
6/11Thứ Hai18/9Đinh DậuNgày tốt
7/11Thứ Ba19/9Mậu TuấtNgày xấu
8/11Thứ Tư20/9Kỷ HợiNgày bình thường
9/11Thứ Năm21/9Canh TýNgày bình thường
10/11Thứ Sáu22/9Tân SửuNgày xấu
11/11Thứ Bảy23/9Nhâm DầnNgày bình thường
12/11Chủ Nhật24/9Quý MãoNgày xấu
13/11Thứ Hai25/9Giáp ThìnNgày tốt
14/11Thứ Ba26/9Ất TỵNgày xấu
15/11Thứ Tư27/9Bính NgọNgày xấu
16/11Thứ Năm28/9Đinh MùiNgày xấu
17/11Thứ Sáu29/9Mậu ThânNgày bình thường
18/11Thứ Bảy1/10Kỷ DậuNgày xấu
19/11Chủ Nhật2/10Canh TuấtNgày bình thường
20/11Thứ Hai3/10Tân HợiNgày bình thường
21/11Thứ Ba4/10Nhâm TýNgày xấu
22/11Thứ Tư5/10Quý SửuNgày tốt
23/11Thứ Năm6/10Giáp DầnNgày bình thường
24/11Thứ Sáu7/10Ất MãoNgày xấu
25/11Thứ Bảy8/10Bính ThìnNgày bình thường
26/11Chủ Nhật9/10Đinh TỵNgày xấu
27/11Thứ Hai10/10Mậu NgọNgày tốt
28/11Thứ Ba11/10Kỷ MùiNgày tốt
29/11Thứ Tư12/10Canh ThânNgày bình thường
30/11Thứ Năm13/10Tân DậuNgày xấu