Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2028

Tháng 11/2028 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/9 âm lịch và kết thúc ngày 15/10 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
115/9216317418519
620721822923102411251226
132714281529161/10172183194
20521622723824925102611
2712281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2028

Xem ngày tốt tháng 11/2028

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2028

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư15/9Canh DầnNgày bình thường
2/11Thứ Năm16/9Tân MãoNgày xấu
3/11Thứ Sáu17/9Nhâm ThìnNgày xấu
4/11Thứ Bảy18/9Quý TỵNgày tốt
5/11Chủ Nhật19/9Giáp NgọNgày bình thường
6/11Thứ Hai20/9Ất MùiNgày xấu
7/11Thứ Ba21/9Bính ThânNgày bình thường
8/11Thứ Tư22/9Đinh DậuNgày tốt
9/11Thứ Năm23/9Mậu TuấtNgày xấu
10/11Thứ Sáu24/9Kỷ HợiNgày bình thường
11/11Thứ Bảy25/9Canh TýNgày bình thường
12/11Chủ Nhật26/9Tân SửuNgày xấu
13/11Thứ Hai27/9Nhâm DầnNgày bình thường
14/11Thứ Ba28/9Quý MãoNgày xấu
15/11Thứ Tư29/9Giáp ThìnNgày tốt
16/11Thứ Năm1/10Ất TỵNgày xấu
17/11Thứ Sáu2/10Bính NgọNgày xấu
18/11Thứ Bảy3/10Đinh MùiNgày tốt
19/11Chủ Nhật4/10Mậu ThânNgày bình thường
20/11Thứ Hai5/10Kỷ DậuNgày xấu
21/11Thứ Ba6/10Canh TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Tư7/10Tân HợiNgày bình thường
23/11Thứ Năm8/10Nhâm TýNgày xấu
24/11Thứ Sáu9/10Quý SửuNgày tốt
25/11Thứ Bảy10/10Giáp DầnNgày bình thường
26/11Chủ Nhật11/10Ất MãoNgày xấu
27/11Thứ Hai12/10Bính ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Ba13/10Đinh TỵNgày xấu
29/11Thứ Tư14/10Mậu NgọNgày tốt
30/11Thứ Năm15/10Kỷ MùiNgày tốt