Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2013

Tháng 12/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/10 âm lịch và kết thúc ngày 29/11 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
129
23031/114253647586
971081191210131114121513
16141715/1118161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2013

Xem ngày tốt tháng 12/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật29/10Tân SửuNgày tốt
2/12Thứ Hai30/10Nhâm DầnNgày bình thường
3/12Thứ Ba1/11Quý MãoNgày tốt
4/12Thứ Tư2/11Giáp ThìnNgày bình thường
5/12Thứ Năm3/11Ất TỵNgày xấu
6/12Thứ Sáu4/11Bính NgọNgày xấu
7/12Thứ Bảy5/11Đinh MùiNgày xấu
8/12Chủ Nhật6/11Mậu ThânNgày tốt
9/12Thứ Hai7/11Kỷ DậuNgày tốt
10/12Thứ Ba8/11Canh TuấtNgày bình thường
11/12Thứ Tư9/11Tân HợiNgày xấu
12/12Thứ Năm10/11Nhâm TýNgày bình thường
13/12Thứ Sáu11/11Quý SửuNgày tốt
14/12Thứ Bảy12/11Giáp DầnNgày xấu
15/12Chủ Nhật13/11Ất MãoNgày bình thường
16/12Thứ Hai14/11Bính ThìnNgày bình thường
17/12Thứ Ba15/11Đinh TỵNgày xấu
18/12Thứ Tư16/11Mậu NgọNgày xấu
19/12Thứ Năm17/11Kỷ MùiNgày xấu
20/12Thứ Sáu18/11Canh ThânNgày tốt
21/12Thứ Bảy19/11Tân DậuNgày tốt
22/12Chủ Nhật20/11Nhâm TuấtNgày bình thường
23/12Thứ Hai21/11Quý HợiNgày xấu
24/12Thứ Ba22/11Giáp TýNgày bình thường
25/12Thứ Tư23/11Ất SửuNgày tốt
26/12Thứ Năm24/11Bính DầnNgày xấu
27/12Thứ Sáu25/11Đinh MãoNgày bình thường
28/12Thứ Bảy26/11Mậu ThìnNgày bình thường
29/12Chủ Nhật27/11Kỷ TỵNgày xấu
30/12Thứ Hai28/11Canh NgọNgày xấu
31/12Thứ Ba29/11Tân MùiNgày xấu