Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2022

Tháng 2/2022 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/1 âm lịch và kết thúc ngày 28/1 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
11/12233445566
7788991010111112121313
14141515/116161717181819192020
2121222223232424252526262727
2828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2022

Xem ngày tốt tháng 2/2022

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2022

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba1/1Ất DậuNgày xấu
2/2Thứ Tư2/1Bính TuấtNgày bình thường
3/2Thứ Năm3/1Đinh HợiNgày xấu
4/2Thứ Sáu4/1Mậu TýNgày tốt
5/2Thứ Bảy5/1Kỷ SửuNgày bình thường
6/2Chủ Nhật6/1Canh DầnNgày bình thường
7/2Thứ Hai7/1Tân MãoNgày xấu
8/2Thứ Ba8/1Nhâm ThìnNgày bình thường
9/2Thứ Tư9/1Quý TỵNgày bình thường
10/2Thứ Năm10/1Giáp NgọNgày xấu
11/2Thứ Sáu11/1Ất MùiNgày tốt
12/2Thứ Bảy12/1Bính ThânNgày xấu
13/2Chủ Nhật13/1Đinh DậuNgày xấu
14/2Thứ Hai14/1Mậu TuấtNgày bình thường
15/2Thứ Ba15/1Kỷ HợiNgày xấu
16/2Thứ Tư16/1Canh TýNgày tốt
17/2Thứ Năm17/1Tân SửuNgày bình thường
18/2Thứ Sáu18/1Nhâm DầnNgày bình thường
19/2Thứ Bảy19/1Quý MãoNgày xấu
20/2Chủ Nhật20/1Giáp ThìnNgày bình thường
21/2Thứ Hai21/1Ất TỵNgày bình thường
22/2Thứ Ba22/1Bính NgọNgày xấu
23/2Thứ Tư23/1Đinh MùiNgày tốt
24/2Thứ Năm24/1Mậu ThânNgày xấu
25/2Thứ Sáu25/1Kỷ DậuNgày xấu
26/2Thứ Bảy26/1Canh TuấtNgày bình thường
27/2Chủ Nhật27/1Tân HợiNgày xấu
28/2Thứ Hai28/1Nhâm TýNgày tốt