Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1930

Tháng 3/1930 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/2 âm lịch và kết thúc ngày 2/3 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/215161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/3
312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1930

Xem ngày tốt tháng 3/1930

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1930

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy2/2Canh TuấtNgày bình thường
2/3Chủ Nhật3/2Tân HợiNgày xấu
3/3Thứ Hai4/2Nhâm TýNgày bình thường
4/3Thứ Ba5/2Quý SửuNgày xấu
5/3Thứ Tư6/2Giáp DầnNgày tốt
6/3Thứ Năm7/2Ất MãoNgày tốt
7/3Thứ Sáu8/2Bính ThìnNgày bình thường
8/3Thứ Bảy9/2Đinh TỵNgày xấu
9/3Chủ Nhật10/2Mậu NgọNgày bình thường
10/3Thứ Hai11/2Kỷ MùiNgày tốt
11/3Thứ Ba12/2Canh ThânNgày xấu
12/3Thứ Tư13/2Tân DậuNgày xấu
13/3Thứ Năm14/2Nhâm TuấtNgày bình thường
14/3Thứ Sáu15/2Quý HợiNgày xấu
15/3Thứ Bảy16/2Giáp TýNgày bình thường
16/3Chủ Nhật17/2Ất SửuNgày xấu
17/3Thứ Hai18/2Bính DầnNgày tốt
18/3Thứ Ba19/2Đinh MãoNgày tốt
19/3Thứ Tư20/2Mậu ThìnNgày bình thường
20/3Thứ Năm21/2Kỷ TỵNgày xấu
21/3Thứ Sáu22/2Canh NgọNgày bình thường
22/3Thứ Bảy23/2Tân MùiNgày tốt
23/3Chủ Nhật24/2Nhâm ThânNgày xấu
24/3Thứ Hai25/2Quý DậuNgày xấu
25/3Thứ Ba26/2Giáp TuấtNgày bình thường
26/3Thứ Tư27/2Ất HợiNgày xấu
27/3Thứ Năm28/2Bính TýNgày bình thường
28/3Thứ Sáu29/2Đinh SửuNgày xấu
29/3Thứ Bảy30/2Mậu DầnNgày tốt
30/3Chủ Nhật1/3Kỷ MãoNgày xấu
31/3Thứ Hai2/3Canh ThìnNgày tốt