Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1988

Tháng 3/1988 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/1 âm lịch và kết thúc ngày 14/2 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/2192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1988

Xem ngày tốt tháng 3/1988

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1988

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba14/1Ất MãoNgày xấu
2/3Thứ Tư15/1Bính ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Năm16/1Đinh TỵNgày bình thường
4/3Thứ Sáu17/1Mậu NgọNgày xấu
5/3Thứ Bảy18/1Kỷ MùiNgày tốt
6/3Chủ Nhật19/1Canh ThânNgày xấu
7/3Thứ Hai20/1Tân DậuNgày xấu
8/3Thứ Ba21/1Nhâm TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Tư22/1Quý HợiNgày xấu
10/3Thứ Năm23/1Giáp TýNgày bình thường
11/3Thứ Sáu24/1Ất SửuNgày tốt
12/3Thứ Bảy25/1Bính DầnNgày bình thường
13/3Chủ Nhật26/1Đinh MãoNgày xấu
14/3Thứ Hai27/1Mậu ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Ba28/1Kỷ TỵNgày tốt
16/3Thứ Tư29/1Canh NgọNgày xấu
17/3Thứ Năm30/1Tân MùiNgày tốt
18/3Thứ Sáu1/2Nhâm ThânNgày xấu
19/3Thứ Bảy2/2Quý DậuNgày xấu
20/3Chủ Nhật3/2Giáp TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Hai4/2Ất HợiNgày xấu
22/3Thứ Ba5/2Bính TýNgày bình thường
23/3Thứ Tư6/2Đinh SửuNgày xấu
24/3Thứ Năm7/2Mậu DầnNgày tốt
25/3Thứ Sáu8/2Kỷ MãoNgày tốt
26/3Thứ Bảy9/2Canh ThìnNgày bình thường
27/3Chủ Nhật10/2Tân TỵNgày xấu
28/3Thứ Hai11/2Nhâm NgọNgày bình thường
29/3Thứ Ba12/2Quý MùiNgày tốt
30/3Thứ Tư13/2Giáp ThânNgày xấu
31/3Thứ Năm14/2Ất DậuNgày xấu