Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2035

Tháng 3/2035 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/1 âm lịch và kết thúc ngày 22/2 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/2112
123134145156167178189
191020112112221323142415/22516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2035

Xem ngày tốt tháng 3/2035

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2035

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm22/1Tân DậuNgày xấu
2/3Thứ Sáu23/1Nhâm TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Bảy24/1Quý HợiNgày xấu
4/3Chủ Nhật25/1Giáp TýNgày tốt
5/3Thứ Hai26/1Ất SửuNgày tốt
6/3Thứ Ba27/1Bính DầnNgày bình thường
7/3Thứ Tư28/1Đinh MãoNgày xấu
8/3Thứ Năm29/1Mậu ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Sáu30/1Kỷ TỵNgày tốt
10/3Thứ Bảy1/2Canh NgọNgày bình thường
11/3Chủ Nhật2/2Tân MùiNgày tốt
12/3Thứ Hai3/2Nhâm ThânNgày xấu
13/3Thứ Ba4/2Quý DậuNgày xấu
14/3Thứ Tư5/2Giáp TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Năm6/2Ất HợiNgày xấu
16/3Thứ Sáu7/2Bính TýNgày bình thường
17/3Thứ Bảy8/2Đinh SửuNgày xấu
18/3Chủ Nhật9/2Mậu DầnNgày tốt
19/3Thứ Hai10/2Kỷ MãoNgày tốt
20/3Thứ Ba11/2Canh ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Tư12/2Tân TỵNgày xấu
22/3Thứ Năm13/2Nhâm NgọNgày bình thường
23/3Thứ Sáu14/2Quý MùiNgày tốt
24/3Thứ Bảy15/2Giáp ThânNgày xấu
25/3Chủ Nhật16/2Ất DậuNgày xấu
26/3Thứ Hai17/2Bính TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Ba18/2Đinh HợiNgày xấu
28/3Thứ Tư19/2Mậu TýNgày bình thường
29/3Thứ Năm20/2Kỷ SửuNgày xấu
30/3Thứ Sáu21/2Canh DầnNgày tốt
31/3Thứ Bảy22/2Tân MãoNgày tốt