Lịch âm tháng 3 năm 2035
Tháng 3/2035 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/1 âm lịch và kết thúc ngày 22/2 âm lịch (năm Ất Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | 425 | |||
| 526 | 627 | 728 | 829 | 930 | 101/2 | 112 |
| 123 | 134 | 145 | 156 | 167 | 178 | 189 |
| 1910 | 2011 | 2112 | 2213 | 2314 | 2415/2 | 2516 |
| 2617 | 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 3/2035
Ngày quốc tế Phụ nữ8/3
Ngày Valentine Trắng14/3
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)26/3
Ngày thể thao Việt Nam27/3
Xem ngày tốt tháng 3/2035
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2035
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/3 | Thứ Năm | 22/1 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 2/3 | Thứ Sáu | 23/1 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 3/3 | Thứ Bảy | 24/1 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 4/3 | Chủ Nhật | 25/1 | Giáp Tý | Ngày tốt |
| 5/3 | Thứ Hai | 26/1 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 6/3 | Thứ Ba | 27/1 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 7/3 | Thứ Tư | 28/1 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 8/3 | Thứ Năm | 29/1 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 9/3 | Thứ Sáu | 30/1 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 10/3 | Thứ Bảy | 1/2 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/3 | Chủ Nhật | 2/2 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 12/3 | Thứ Hai | 3/2 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 13/3 | Thứ Ba | 4/2 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 14/3 | Thứ Tư | 5/2 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 15/3 | Thứ Năm | 6/2 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 16/3 | Thứ Sáu | 7/2 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 17/3 | Thứ Bảy | 8/2 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 18/3 | Chủ Nhật | 9/2 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 19/3 | Thứ Hai | 10/2 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 20/3 | Thứ Ba | 11/2 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 21/3 | Thứ Tư | 12/2 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 22/3 | Thứ Năm | 13/2 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/3 | Thứ Sáu | 14/2 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 24/3 | Thứ Bảy | 15/2 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 25/3 | Chủ Nhật | 16/2 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 26/3 | Thứ Hai | 17/2 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 27/3 | Thứ Ba | 18/2 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 28/3 | Thứ Tư | 19/2 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 29/3 | Thứ Năm | 20/2 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 30/3 | Thứ Sáu | 21/2 | Canh Dần | Ngày tốt |
| 31/3 | Thứ Bảy | 22/2 | Tân Mão | Ngày tốt |