Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2043

Tháng 3/2043 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/1 âm lịch và kết thúc ngày 21/2 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/2122133144155
166177188199201021112212
231324142515/22616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2043

Xem ngày tốt tháng 3/2043

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2043

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật20/1Quý MãoNgày xấu
2/3Thứ Hai21/1Giáp ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Ba22/1Ất TỵNgày bình thường
4/3Thứ Tư23/1Bính NgọNgày xấu
5/3Thứ Năm24/1Đinh MùiNgày tốt
6/3Thứ Sáu25/1Mậu ThânNgày bình thường
7/3Thứ Bảy26/1Kỷ DậuNgày xấu
8/3Chủ Nhật27/1Canh TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Hai28/1Tân HợiNgày xấu
10/3Thứ Ba29/1Nhâm TýNgày bình thường
11/3Thứ Tư1/2Quý SửuNgày xấu
12/3Thứ Năm2/2Giáp DầnNgày tốt
13/3Thứ Sáu3/2Ất MãoNgày tốt
14/3Thứ Bảy4/2Bính ThìnNgày bình thường
15/3Chủ Nhật5/2Đinh TỵNgày xấu
16/3Thứ Hai6/2Mậu NgọNgày bình thường
17/3Thứ Ba7/2Kỷ MùiNgày tốt
18/3Thứ Tư8/2Canh ThânNgày xấu
19/3Thứ Năm9/2Tân DậuNgày xấu
20/3Thứ Sáu10/2Nhâm TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Bảy11/2Quý HợiNgày xấu
22/3Chủ Nhật12/2Giáp TýNgày bình thường
23/3Thứ Hai13/2Ất SửuNgày xấu
24/3Thứ Ba14/2Bính DầnNgày tốt
25/3Thứ Tư15/2Đinh MãoNgày tốt
26/3Thứ Năm16/2Mậu ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Sáu17/2Kỷ TỵNgày xấu
28/3Thứ Bảy18/2Canh NgọNgày bình thường
29/3Chủ Nhật19/2Tân MùiNgày tốt
30/3Thứ Hai20/2Nhâm ThânNgày xấu
31/3Thứ Ba21/2Quý DậuNgày xấu