Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2050

Tháng 3/2050 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/2 âm lịch và kết thúc ngày 9/3 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/28169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/3242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2050

Xem ngày tốt tháng 3/2050

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2050

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba9/2Canh ThìnNgày bình thường
2/3Thứ Tư10/2Tân TỵNgày xấu
3/3Thứ Năm11/2Nhâm NgọNgày bình thường
4/3Thứ Sáu12/2Quý MùiNgày tốt
5/3Thứ Bảy13/2Giáp ThânNgày xấu
6/3Chủ Nhật14/2Ất DậuNgày xấu
7/3Thứ Hai15/2Bính TuấtNgày bình thường
8/3Thứ Ba16/2Đinh HợiNgày xấu
9/3Thứ Tư17/2Mậu TýNgày bình thường
10/3Thứ Năm18/2Kỷ SửuNgày xấu
11/3Thứ Sáu19/2Canh DầnNgày tốt
12/3Thứ Bảy20/2Tân MãoNgày tốt
13/3Chủ Nhật21/2Nhâm ThìnNgày bình thường
14/3Thứ Hai22/2Quý TỵNgày xấu
15/3Thứ Ba23/2Giáp NgọNgày bình thường
16/3Thứ Tư24/2Ất MùiNgày tốt
17/3Thứ Năm25/2Bính ThânNgày xấu
18/3Thứ Sáu26/2Đinh DậuNgày xấu
19/3Thứ Bảy27/2Mậu TuấtNgày bình thường
20/3Chủ Nhật28/2Kỷ HợiNgày xấu
21/3Thứ Hai29/2Canh TýNgày bình thường
22/3Thứ Ba30/2Tân SửuNgày xấu
23/3Thứ Tư1/3Nhâm DầnNgày bình thường
24/3Thứ Năm2/3Quý MãoNgày xấu
25/3Thứ Sáu3/3Giáp ThìnNgày tốt
26/3Thứ Bảy4/3Ất TỵNgày tốt
27/3Chủ Nhật5/3Bính NgọNgày bình thường
28/3Thứ Hai6/3Đinh MùiNgày xấu
29/3Thứ Ba7/3Mậu ThânNgày bình thường
30/3Thứ Tư8/3Kỷ DậuNgày xấu
31/3Thứ Năm9/3Canh TuấtNgày xấu