Lịch âm tháng 3 năm 2058
Tháng 3/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/2 âm lịch và kết thúc ngày 8/3 âm lịch (năm Mậu Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | ||||
| 410 | 511 | 612 | 713 | 814 | 915/2 | 1016 |
| 1117 | 1218 | 1319 | 1420 | 1521 | 1622 | 1723 |
| 1824 | 1925 | 2026 | 2127 | 2228 | 2329 | 241/3 |
| 252 | 263 | 274 | 285 | 296 | 307 | 318 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 3/2058
Ngày quốc tế Phụ nữ8/3
Ngày Valentine Trắng14/3
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)26/3
Tết hàn thực26/3 (3/3 âm lịch)
Ngày thể thao Việt Nam27/3
Hội chùa Tây Phương29/3 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy30/3 (7/3 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 3/2058
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2058
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/3 | Thứ Sáu | 7/2 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 2/3 | Thứ Bảy | 8/2 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 3/3 | Chủ Nhật | 9/2 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 4/3 | Thứ Hai | 10/2 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 5/3 | Thứ Ba | 11/2 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 6/3 | Thứ Tư | 12/2 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 7/3 | Thứ Năm | 13/2 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 8/3 | Thứ Sáu | 14/2 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 9/3 | Thứ Bảy | 15/2 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/3 | Chủ Nhật | 16/2 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 11/3 | Thứ Hai | 17/2 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 12/3 | Thứ Ba | 18/2 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 13/3 | Thứ Tư | 19/2 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 14/3 | Thứ Năm | 20/2 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 15/3 | Thứ Sáu | 21/2 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 16/3 | Thứ Bảy | 22/2 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 17/3 | Chủ Nhật | 23/2 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 18/3 | Thứ Hai | 24/2 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 19/3 | Thứ Ba | 25/2 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 20/3 | Thứ Tư | 26/2 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 21/3 | Thứ Năm | 27/2 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/3 | Thứ Sáu | 28/2 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 23/3 | Thứ Bảy | 29/2 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 24/3 | Chủ Nhật | 1/3 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 25/3 | Thứ Hai | 2/3 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 26/3 | Thứ Ba | 3/3 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 27/3 | Thứ Tư | 4/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 28/3 | Thứ Năm | 5/3 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 29/3 | Thứ Sáu | 6/3 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 30/3 | Thứ Bảy | 7/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 31/3 | Chủ Nhật | 8/3 | Nhâm Thìn | Ngày tốt |