Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2022

Tháng 4/2022 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/3 âm lịch và kết thúc ngày 30/3 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
11/32233
4455667788991010
11111212131314141515/316161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2022

Xem ngày tốt tháng 4/2022

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2022

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu1/3Giáp ThânNgày bình thường
2/4Thứ Bảy2/3Ất DậuNgày xấu
3/4Chủ Nhật3/3Bính TuấtNgày xấu
4/4Thứ Hai4/3Đinh HợiNgày tốt
5/4Thứ Ba5/3Mậu TýNgày bình thường
6/4Thứ Tư6/3Kỷ SửuNgày xấu
7/4Thứ Năm7/3Canh DầnNgày bình thường
8/4Thứ Sáu8/3Tân MãoNgày xấu
9/4Thứ Bảy9/3Nhâm ThìnNgày bình thường
10/4Chủ Nhật10/3Quý TỵNgày tốt
11/4Thứ Hai11/3Giáp NgọNgày bình thường
12/4Thứ Ba12/3Ất MùiNgày xấu
13/4Thứ Tư13/3Bính ThânNgày bình thường
14/4Thứ Năm14/3Đinh DậuNgày tốt
15/4Thứ Sáu15/3Mậu TuấtNgày xấu
16/4Thứ Bảy16/3Kỷ HợiNgày tốt
17/4Chủ Nhật17/3Canh TýNgày bình thường
18/4Thứ Hai18/3Tân SửuNgày xấu
19/4Thứ Ba19/3Nhâm DầnNgày bình thường
20/4Thứ Tư20/3Quý MãoNgày xấu
21/4Thứ Năm21/3Giáp ThìnNgày bình thường
22/4Thứ Sáu22/3Ất TỵNgày tốt
23/4Thứ Bảy23/3Bính NgọNgày bình thường
24/4Chủ Nhật24/3Đinh MùiNgày xấu
25/4Thứ Hai25/3Mậu ThânNgày bình thường
26/4Thứ Ba26/3Kỷ DậuNgày tốt
27/4Thứ Tư27/3Canh TuấtNgày xấu
28/4Thứ Năm28/3Tân HợiNgày tốt
29/4Thứ Sáu29/3Nhâm TýNgày bình thường
30/4Thứ Bảy30/3Quý SửuNgày xấu