Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2032

Tháng 4/2032 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/2 âm lịch và kết thúc ngày 21/3 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/3112
123134145156167178189
191020112112221323142415/32516
26172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2032

Xem ngày tốt tháng 4/2032

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2032

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm22/2Đinh SửuNgày xấu
2/4Thứ Sáu23/2Mậu DầnNgày tốt
3/4Thứ Bảy24/2Kỷ MãoNgày tốt
4/4Chủ Nhật25/2Canh ThìnNgày bình thường
5/4Thứ Hai26/2Tân TỵNgày xấu
6/4Thứ Ba27/2Nhâm NgọNgày bình thường
7/4Thứ Tư28/2Quý MùiNgày bình thường
8/4Thứ Năm29/2Giáp ThânNgày xấu
9/4Thứ Sáu30/2Ất DậuNgày tốt
10/4Thứ Bảy1/3Bính TuấtNgày xấu
11/4Chủ Nhật2/3Đinh HợiNgày tốt
12/4Thứ Hai3/3Mậu TýNgày bình thường
13/4Thứ Ba4/3Kỷ SửuNgày xấu
14/4Thứ Tư5/3Canh DầnNgày bình thường
15/4Thứ Năm6/3Tân MãoNgày xấu
16/4Thứ Sáu7/3Nhâm ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Bảy8/3Quý TỵNgày tốt
18/4Chủ Nhật9/3Giáp NgọNgày bình thường
19/4Thứ Hai10/3Ất MùiNgày xấu
20/4Thứ Ba11/3Bính ThânNgày bình thường
21/4Thứ Tư12/3Đinh DậuNgày tốt
22/4Thứ Năm13/3Mậu TuấtNgày xấu
23/4Thứ Sáu14/3Kỷ HợiNgày tốt
24/4Thứ Bảy15/3Canh TýNgày bình thường
25/4Chủ Nhật16/3Tân SửuNgày xấu
26/4Thứ Hai17/3Nhâm DầnNgày bình thường
27/4Thứ Ba18/3Quý MãoNgày xấu
28/4Thứ Tư19/3Giáp ThìnNgày bình thường
29/4Thứ Năm20/3Ất TỵNgày tốt
30/4Thứ Sáu21/3Bính NgọNgày bình thường