Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1908

Tháng 5/1908 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/4 âm lịch và kết thúc ngày 2/5 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/4151616171718
1819192020212122222323242425
25262627272828292930301/5312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1908

Xem ngày tốt tháng 5/1908

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1908

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu2/4Bính ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Bảy3/4Đinh TỵNgày xấu
3/5Chủ Nhật4/4Mậu NgọNgày tốt
4/5Thứ Hai5/4Kỷ MùiNgày bình thường
5/5Thứ Ba6/4Canh ThânNgày bình thường
6/5Thứ Tư7/4Tân DậuNgày xấu
7/5Thứ Năm8/4Nhâm TuấtNgày bình thường
8/5Thứ Sáu9/4Quý HợiNgày xấu
9/5Thứ Bảy10/4Giáp TýNgày xấu
10/5Chủ Nhật11/4Ất SửuNgày tốt
11/5Thứ Hai12/4Bính DầnNgày bình thường
12/5Thứ Ba13/4Đinh MãoNgày xấu
13/5Thứ Tư14/4Mậu ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Năm15/4Kỷ TỵNgày xấu
15/5Thứ Sáu16/4Canh NgọNgày tốt
16/5Thứ Bảy17/4Tân MùiNgày tốt
17/5Chủ Nhật18/4Nhâm ThânNgày bình thường
18/5Thứ Hai19/4Quý DậuNgày xấu
19/5Thứ Ba20/4Giáp TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Tư21/4Ất HợiNgày xấu
21/5Thứ Năm22/4Bính TýNgày xấu
22/5Thứ Sáu23/4Đinh SửuNgày tốt
23/5Thứ Bảy24/4Mậu DầnNgày bình thường
24/5Chủ Nhật25/4Kỷ MãoNgày xấu
25/5Thứ Hai26/4Canh ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Ba27/4Tân TỵNgày xấu
27/5Thứ Tư28/4Nhâm NgọNgày tốt
28/5Thứ Năm29/4Quý MùiNgày tốt
29/5Thứ Sáu30/4Giáp ThânNgày bình thường
30/5Thứ Bảy1/5Ất DậuNgày tốt
31/5Chủ Nhật2/5Bính TuấtNgày bình thường