Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1927

Tháng 5/1927 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/4 âm lịch và kết thúc ngày 1/5 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
11/4
22334455667788
99101011111212131314141515/4
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1927

Xem ngày tốt tháng 5/1927

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1927

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật1/4Ất MùiNgày bình thường
2/5Thứ Hai2/4Bính ThânNgày bình thường
3/5Thứ Ba3/4Đinh DậuNgày xấu
4/5Thứ Tư4/4Mậu TuấtNgày xấu
5/5Thứ Năm5/4Kỷ HợiNgày tốt
6/5Thứ Sáu6/4Canh TýNgày xấu
7/5Thứ Bảy7/4Tân SửuNgày tốt
8/5Chủ Nhật8/4Nhâm DầnNgày bình thường
9/5Thứ Hai9/4Quý MãoNgày xấu
10/5Thứ Ba10/4Giáp ThìnNgày bình thường
11/5Thứ Tư11/4Ất TỵNgày xấu
12/5Thứ Năm12/4Bính NgọNgày tốt
13/5Thứ Sáu13/4Đinh MùiNgày tốt
14/5Thứ Bảy14/4Mậu ThânNgày bình thường
15/5Chủ Nhật15/4Kỷ DậuNgày xấu
16/5Thứ Hai16/4Canh TuấtNgày bình thường
17/5Thứ Ba17/4Tân HợiNgày xấu
18/5Thứ Tư18/4Nhâm TýNgày xấu
19/5Thứ Năm19/4Quý SửuNgày tốt
20/5Thứ Sáu20/4Giáp DầnNgày bình thường
21/5Thứ Bảy21/4Ất MãoNgày xấu
22/5Chủ Nhật22/4Bính ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Hai23/4Đinh TỵNgày xấu
24/5Thứ Ba24/4Mậu NgọNgày tốt
25/5Thứ Tư25/4Kỷ MùiNgày tốt
26/5Thứ Năm26/4Canh ThânNgày bình thường
27/5Thứ Sáu27/4Tân DậuNgày xấu
28/5Thứ Bảy28/4Nhâm TuấtNgày bình thường
29/5Chủ Nhật29/4Quý HợiNgày xấu
30/5Thứ Hai30/4Giáp TýNgày xấu
31/5Thứ Ba1/5Ất SửuNgày tốt