Lịch âm tháng 5 năm 1955
Tháng 5/1955 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/3 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Ất Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | ||||||
| 211 | 312 | 413 | 514 | 615/3N | 716 | 817 |
| 918 | 1019 | 1120 | 1221 | 1322 | 1423 | 1524 |
| 1625 | 1726 | 1827 | 1928 | 2029 | 2130 | 221/4 |
| 232 | 243 | 254 | 265 | 276 | 287 | 298 |
| 309 | 3110 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/1955
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng30/5 (9/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/1955
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1955
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Chủ Nhật | 10/3 nhuận | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Hai | 11/3 nhuận | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 3/5 | Thứ Ba | 12/3 nhuận | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 4/5 | Thứ Tư | 13/3 nhuận | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 5/5 | Thứ Năm | 14/3 nhuận | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 6/5 | Thứ Sáu | 15/3 nhuận | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 7/5 | Thứ Bảy | 16/3 nhuận | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 8/5 | Chủ Nhật | 17/3 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 9/5 | Thứ Hai | 18/3 nhuận | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/5 | Thứ Ba | 19/3 nhuận | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 11/5 | Thứ Tư | 20/3 nhuận | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 12/5 | Thứ Năm | 21/3 nhuận | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 13/5 | Thứ Sáu | 22/3 nhuận | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 14/5 | Thứ Bảy | 23/3 nhuận | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 15/5 | Chủ Nhật | 24/3 nhuận | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 16/5 | Thứ Hai | 25/3 nhuận | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 17/5 | Thứ Ba | 26/3 nhuận | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 18/5 | Thứ Tư | 27/3 nhuận | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Năm | 28/3 nhuận | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Sáu | 29/3 nhuận | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 21/5 | Thứ Bảy | 30/3 nhuận | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/5 | Chủ Nhật | 1/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 23/5 | Thứ Hai | 2/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 24/5 | Thứ Ba | 3/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 25/5 | Thứ Tư | 4/4 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Năm | 5/4 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Sáu | 6/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Bảy | 7/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 29/5 | Chủ Nhật | 8/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 30/5 | Thứ Hai | 9/4 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Ba | 10/4 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |