Lịch âm tháng 5 năm 1988
Tháng 5/1988 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/3 âm lịch và kết thúc ngày 16/4 âm lịch (năm Mậu Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | ||||||
| 217 | 318 | 419 | 520 | 621 | 722 | 823 |
| 924 | 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 1530 |
| 161/4 | 172 | 183 | 194 | 205 | 216 | 227 |
| 238 | 249 | 2510 | 2611 | 2712 | 2813 | 2914 |
| 3015/4 | 3116 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/1988
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng24/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ29/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản30/5 (15/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/1988
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1988
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Chủ Nhật | 16/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 2/5 | Thứ Hai | 17/3 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 3/5 | Thứ Ba | 18/3 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 4/5 | Thứ Tư | 19/3 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 5/5 | Thứ Năm | 20/3 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 6/5 | Thứ Sáu | 21/3 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 7/5 | Thứ Bảy | 22/3 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 8/5 | Chủ Nhật | 23/3 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 9/5 | Thứ Hai | 24/3 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 10/5 | Thứ Ba | 25/3 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 11/5 | Thứ Tư | 26/3 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 12/5 | Thứ Năm | 27/3 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 13/5 | Thứ Sáu | 28/3 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 14/5 | Thứ Bảy | 29/3 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 15/5 | Chủ Nhật | 30/3 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 16/5 | Thứ Hai | 1/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 17/5 | Thứ Ba | 2/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 18/5 | Thứ Tư | 3/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Năm | 4/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Sáu | 5/4 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 21/5 | Thứ Bảy | 6/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 22/5 | Chủ Nhật | 7/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 23/5 | Thứ Hai | 8/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 24/5 | Thứ Ba | 9/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 25/5 | Thứ Tư | 10/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Năm | 11/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Sáu | 12/4 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 28/5 | Thứ Bảy | 13/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 29/5 | Chủ Nhật | 14/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 30/5 | Thứ Hai | 15/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Ba | 16/4 | Bính Tuất | Ngày bình thường |