Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1995

Tháng 5/1995 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/4 âm lịch và kết thúc ngày 3/5 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/4
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
291/5302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1995

Xem ngày tốt tháng 5/1995

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1995

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai2/4Nhâm ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Ba3/4Quý TỵNgày xấu
3/5Thứ Tư4/4Giáp NgọNgày tốt
4/5Thứ Năm5/4Ất MùiNgày bình thường
5/5Thứ Sáu6/4Bính ThânNgày bình thường
6/5Thứ Bảy7/4Đinh DậuNgày xấu
7/5Chủ Nhật8/4Mậu TuấtNgày bình thường
8/5Thứ Hai9/4Kỷ HợiNgày xấu
9/5Thứ Ba10/4Canh TýNgày xấu
10/5Thứ Tư11/4Tân SửuNgày tốt
11/5Thứ Năm12/4Nhâm DầnNgày bình thường
12/5Thứ Sáu13/4Quý MãoNgày xấu
13/5Thứ Bảy14/4Giáp ThìnNgày bình thường
14/5Chủ Nhật15/4Ất TỵNgày xấu
15/5Thứ Hai16/4Bính NgọNgày tốt
16/5Thứ Ba17/4Đinh MùiNgày tốt
17/5Thứ Tư18/4Mậu ThânNgày bình thường
18/5Thứ Năm19/4Kỷ DậuNgày xấu
19/5Thứ Sáu20/4Canh TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Bảy21/4Tân HợiNgày xấu
21/5Chủ Nhật22/4Nhâm TýNgày xấu
22/5Thứ Hai23/4Quý SửuNgày tốt
23/5Thứ Ba24/4Giáp DầnNgày bình thường
24/5Thứ Tư25/4Ất MãoNgày xấu
25/5Thứ Năm26/4Bính ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Sáu27/4Đinh TỵNgày xấu
27/5Thứ Bảy28/4Mậu NgọNgày tốt
28/5Chủ Nhật29/4Kỷ MùiNgày tốt
29/5Thứ Hai1/5Canh ThânNgày bình thường
30/5Thứ Ba2/5Tân DậuNgày tốt
31/5Thứ Tư3/5Nhâm TuấtNgày bình thường