Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2016

Tháng 5/2016 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/3 âm lịch và kết thúc ngày 25/4 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852963071/482
93104115126137148159
161017111812191320142115/42216
2317241825192620272128222923
30243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2016

Xem ngày tốt tháng 5/2016

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2016

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật25/3Quý MùiNgày xấu
2/5Thứ Hai26/3Giáp ThânNgày bình thường
3/5Thứ Ba27/3Ất DậuNgày tốt
4/5Thứ Tư28/3Bính TuấtNgày xấu
5/5Thứ Năm29/3Đinh HợiNgày xấu
6/5Thứ Sáu30/3Mậu TýNgày bình thường
7/5Thứ Bảy1/4Kỷ SửuNgày tốt
8/5Chủ Nhật2/4Canh DầnNgày bình thường
9/5Thứ Hai3/4Tân MãoNgày xấu
10/5Thứ Ba4/4Nhâm ThìnNgày bình thường
11/5Thứ Tư5/4Quý TỵNgày xấu
12/5Thứ Năm6/4Giáp NgọNgày tốt
13/5Thứ Sáu7/4Ất MùiNgày tốt
14/5Thứ Bảy8/4Bính ThânNgày bình thường
15/5Chủ Nhật9/4Đinh DậuNgày xấu
16/5Thứ Hai10/4Mậu TuấtNgày bình thường
17/5Thứ Ba11/4Kỷ HợiNgày xấu
18/5Thứ Tư12/4Canh TýNgày xấu
19/5Thứ Năm13/4Tân SửuNgày tốt
20/5Thứ Sáu14/4Nhâm DầnNgày bình thường
21/5Thứ Bảy15/4Quý MãoNgày xấu
22/5Chủ Nhật16/4Giáp ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Hai17/4Ất TỵNgày xấu
24/5Thứ Ba18/4Bính NgọNgày tốt
25/5Thứ Tư19/4Đinh MùiNgày tốt
26/5Thứ Năm20/4Mậu ThânNgày bình thường
27/5Thứ Sáu21/4Kỷ DậuNgày xấu
28/5Thứ Bảy22/4Canh TuấtNgày bình thường
29/5Chủ Nhật23/4Tân HợiNgày xấu
30/5Thứ Hai24/4Nhâm TýNgày xấu
31/5Thứ Ba25/4Quý SửuNgày tốt