Lịch âm tháng 5 năm 2016
Tháng 5/2016 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/3 âm lịch và kết thúc ngày 25/4 âm lịch (năm Bính Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125 | ||||||
| 226 | 327 | 428 | 529 | 630 | 71/4 | 82 |
| 93 | 104 | 115 | 126 | 137 | 148 | 159 |
| 1610 | 1711 | 1812 | 1913 | 2014 | 2115/4 | 2216 |
| 2317 | 2418 | 2519 | 2620 | 2721 | 2822 | 2923 |
| 3024 | 3125 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2016
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Hội Thánh Gióng15/5 (9/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ20/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản21/5 (15/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2016
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2016
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Chủ Nhật | 25/3 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Hai | 26/3 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 3/5 | Thứ Ba | 27/3 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 4/5 | Thứ Tư | 28/3 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 5/5 | Thứ Năm | 29/3 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 6/5 | Thứ Sáu | 30/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 7/5 | Thứ Bảy | 1/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 8/5 | Chủ Nhật | 2/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 9/5 | Thứ Hai | 3/4 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 10/5 | Thứ Ba | 4/4 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 11/5 | Thứ Tư | 5/4 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 12/5 | Thứ Năm | 6/4 | Giáp Ngọ | Ngày tốt |
| 13/5 | Thứ Sáu | 7/4 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 14/5 | Thứ Bảy | 8/4 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 15/5 | Chủ Nhật | 9/4 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Hai | 10/4 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Ba | 11/4 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 18/5 | Thứ Tư | 12/4 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Năm | 13/4 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 20/5 | Thứ Sáu | 14/4 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 21/5 | Thứ Bảy | 15/4 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 22/5 | Chủ Nhật | 16/4 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 23/5 | Thứ Hai | 17/4 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Ba | 18/4 | Bính Ngọ | Ngày tốt |
| 25/5 | Thứ Tư | 19/4 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 26/5 | Thứ Năm | 20/4 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 27/5 | Thứ Sáu | 21/4 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Bảy | 22/4 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 29/5 | Chủ Nhật | 23/4 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Hai | 24/4 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Ba | 25/4 | Quý Sửu | Ngày tốt |