Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2037

Tháng 5/2037 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/3 âm lịch và kết thúc ngày 17/4 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/4162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/430163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2037

Xem ngày tốt tháng 5/2037

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2037

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu17/3Quý DậuNgày tốt
2/5Thứ Bảy18/3Giáp TuấtNgày xấu
3/5Chủ Nhật19/3Ất HợiNgày tốt
4/5Thứ Hai20/3Bính TýNgày bình thường
5/5Thứ Ba21/3Đinh SửuNgày xấu
6/5Thứ Tư22/3Mậu DầnNgày bình thường
7/5Thứ Năm23/3Kỷ MãoNgày xấu
8/5Thứ Sáu24/3Canh ThìnNgày bình thường
9/5Thứ Bảy25/3Tân TỵNgày tốt
10/5Chủ Nhật26/3Nhâm NgọNgày bình thường
11/5Thứ Hai27/3Quý MùiNgày xấu
12/5Thứ Ba28/3Giáp ThânNgày bình thường
13/5Thứ Tư29/3Ất DậuNgày tốt
14/5Thứ Năm30/3Bính TuấtNgày xấu
15/5Thứ Sáu1/4Đinh HợiNgày xấu
16/5Thứ Bảy2/4Mậu TýNgày xấu
17/5Chủ Nhật3/4Kỷ SửuNgày tốt
18/5Thứ Hai4/4Canh DầnNgày bình thường
19/5Thứ Ba5/4Tân MãoNgày xấu
20/5Thứ Tư6/4Nhâm ThìnNgày bình thường
21/5Thứ Năm7/4Quý TỵNgày xấu
22/5Thứ Sáu8/4Giáp NgọNgày tốt
23/5Thứ Bảy9/4Ất MùiNgày tốt
24/5Chủ Nhật10/4Bính ThânNgày bình thường
25/5Thứ Hai11/4Đinh DậuNgày xấu
26/5Thứ Ba12/4Mậu TuấtNgày bình thường
27/5Thứ Tư13/4Kỷ HợiNgày xấu
28/5Thứ Năm14/4Canh TýNgày xấu
29/5Thứ Sáu15/4Tân SửuNgày tốt
30/5Thứ Bảy16/4Nhâm DầnNgày bình thường
31/5Chủ Nhật17/4Quý MãoNgày xấu