Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2070

Tháng 5/2070 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/3 âm lịch và kết thúc ngày 22/4 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
525626727828929101/4112
123134145156167178189
191020112112221323142415/42516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2070

Xem ngày tốt tháng 5/2070

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2070

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm21/3Bính DầnNgày bình thường
2/5Thứ Sáu22/3Đinh MãoNgày xấu
3/5Thứ Bảy23/3Mậu ThìnNgày bình thường
4/5Chủ Nhật24/3Kỷ TỵNgày tốt
5/5Thứ Hai25/3Canh NgọNgày bình thường
6/5Thứ Ba26/3Tân MùiNgày xấu
7/5Thứ Tư27/3Nhâm ThânNgày bình thường
8/5Thứ Năm28/3Quý DậuNgày tốt
9/5Thứ Sáu29/3Giáp TuấtNgày xấu
10/5Thứ Bảy1/4Ất HợiNgày xấu
11/5Chủ Nhật2/4Bính TýNgày xấu
12/5Thứ Hai3/4Đinh SửuNgày tốt
13/5Thứ Ba4/4Mậu DầnNgày bình thường
14/5Thứ Tư5/4Kỷ MãoNgày xấu
15/5Thứ Năm6/4Canh ThìnNgày bình thường
16/5Thứ Sáu7/4Tân TỵNgày xấu
17/5Thứ Bảy8/4Nhâm NgọNgày tốt
18/5Chủ Nhật9/4Quý MùiNgày tốt
19/5Thứ Hai10/4Giáp ThânNgày bình thường
20/5Thứ Ba11/4Ất DậuNgày xấu
21/5Thứ Tư12/4Bính TuấtNgày bình thường
22/5Thứ Năm13/4Đinh HợiNgày xấu
23/5Thứ Sáu14/4Mậu TýNgày xấu
24/5Thứ Bảy15/4Kỷ SửuNgày tốt
25/5Chủ Nhật16/4Canh DầnNgày bình thường
26/5Thứ Hai17/4Tân MãoNgày xấu
27/5Thứ Ba18/4Nhâm ThìnNgày bình thường
28/5Thứ Tư19/4Quý TỵNgày xấu
29/5Thứ Năm20/4Giáp NgọNgày tốt
30/5Thứ Sáu21/4Ất MùiNgày tốt
31/5Thứ Bảy22/4Bính ThânNgày bình thường