Lịch âm tháng 6 năm 2034
Tháng 6/2034 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/4 âm lịch và kết thúc ngày 15/5 âm lịch (năm Giáp Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/4 | 216 | 317 | 418 | |||
| 519 | 620 | 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 |
| 1226 | 1327 | 1428 | 1529 | 161/5 | 172 | 183 |
| 194 | 205 | 216 | 227 | 238 | 249 | 2510 |
| 2611 | 2712 | 2813 | 2914 | 3015/5 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/2034
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Lễ Phật Đản1/6 (15/4 âm lịch)
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Hội bà chúa Xứ12/6 (26/4 âm lịch)
Tết đoan ngọ20/6 (5/5 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/2034
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2034
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Năm | 15/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 2/6 | Thứ Sáu | 16/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 3/6 | Thứ Bảy | 17/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 4/6 | Chủ Nhật | 18/4 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 5/6 | Thứ Hai | 19/4 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 6/6 | Thứ Ba | 20/4 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 7/6 | Thứ Tư | 21/4 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/6 | Thứ Năm | 22/4 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 9/6 | Thứ Sáu | 23/4 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 10/6 | Thứ Bảy | 24/4 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 11/6 | Chủ Nhật | 25/4 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 12/6 | Thứ Hai | 26/4 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 13/6 | Thứ Ba | 27/4 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 14/6 | Thứ Tư | 28/4 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 15/6 | Thứ Năm | 29/4 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 16/6 | Thứ Sáu | 1/5 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 17/6 | Thứ Bảy | 2/5 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 18/6 | Chủ Nhật | 3/5 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 19/6 | Thứ Hai | 4/5 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/6 | Thứ Ba | 5/5 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 21/6 | Thứ Tư | 6/5 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 22/6 | Thứ Năm | 7/5 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 23/6 | Thứ Sáu | 8/5 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 24/6 | Thứ Bảy | 9/5 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 25/6 | Chủ Nhật | 10/5 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 26/6 | Thứ Hai | 11/5 | Quý Sửu | Ngày bình thường |
| 27/6 | Thứ Ba | 12/5 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 28/6 | Thứ Tư | 13/5 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 29/6 | Thứ Năm | 14/5 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 30/6 | Thứ Sáu | 15/5 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |