Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2046

Tháng 6/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/4 âm lịch và kết thúc ngày 27/5 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/55263748596107
11812913101411151216131714
1815/5191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2046

Xem ngày tốt tháng 6/2046

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2046

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu27/4Tân MãoNgày xấu
2/6Thứ Bảy28/4Nhâm ThìnNgày bình thường
3/6Chủ Nhật29/4Quý TỵNgày xấu
4/6Thứ Hai1/5Giáp NgọNgày bình thường
5/6Thứ Ba2/5Ất MùiNgày xấu
6/6Thứ Tư3/5Bính ThânNgày tốt
7/6Thứ Năm4/5Đinh DậuNgày tốt
8/6Thứ Sáu5/5Mậu TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Bảy6/5Kỷ HợiNgày xấu
10/6Chủ Nhật7/5Canh TýNgày xấu
11/6Thứ Hai8/5Tân SửuNgày bình thường
12/6Thứ Ba9/5Nhâm DầnNgày xấu
13/6Thứ Tư10/5Quý MãoNgày tốt
14/6Thứ Năm11/5Giáp ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Sáu12/5Ất TỵNgày xấu
16/6Thứ Bảy13/5Bính NgọNgày bình thường
17/6Chủ Nhật14/5Đinh MùiNgày xấu
18/6Thứ Hai15/5Mậu ThânNgày tốt
19/6Thứ Ba16/5Kỷ DậuNgày tốt
20/6Thứ Tư17/5Canh TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Năm18/5Tân HợiNgày xấu
22/6Thứ Sáu19/5Nhâm TýNgày xấu
23/6Thứ Bảy20/5Quý SửuNgày bình thường
24/6Chủ Nhật21/5Giáp DầnNgày xấu
25/6Thứ Hai22/5Ất MãoNgày tốt
26/6Thứ Ba23/5Bính ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Tư24/5Đinh TỵNgày xấu
28/6Thứ Năm25/5Mậu NgọNgày bình thường
29/6Thứ Sáu26/5Kỷ MùiNgày xấu
30/6Thứ Bảy27/5Canh ThânNgày tốt