Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2080

Tháng 6/2080 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/4 âm lịch và kết thúc ngày 13/5 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
1730181/5192203214225236
2472582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2080

Xem ngày tốt tháng 6/2080

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2080

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy14/4Canh DầnNgày bình thường
2/6Chủ Nhật15/4Tân MãoNgày xấu
3/6Thứ Hai16/4Nhâm ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Ba17/4Quý TỵNgày xấu
5/6Thứ Tư18/4Giáp NgọNgày bình thường
6/6Thứ Năm19/4Ất MùiNgày tốt
7/6Thứ Sáu20/4Bính ThânNgày bình thường
8/6Thứ Bảy21/4Đinh DậuNgày xấu
9/6Chủ Nhật22/4Mậu TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Hai23/4Kỷ HợiNgày tốt
11/6Thứ Ba24/4Canh TýNgày xấu
12/6Thứ Tư25/4Tân SửuNgày bình thường
13/6Thứ Năm26/4Nhâm DầnNgày bình thường
14/6Thứ Sáu27/4Quý MãoNgày xấu
15/6Thứ Bảy28/4Giáp ThìnNgày bình thường
16/6Chủ Nhật29/4Ất TỵNgày xấu
17/6Thứ Hai30/4Bính NgọNgày bình thường
18/6Thứ Ba1/5Đinh MùiNgày xấu
19/6Thứ Tư2/5Mậu ThânNgày tốt
20/6Thứ Năm3/5Kỷ DậuNgày tốt
21/6Thứ Sáu4/5Canh TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Bảy5/5Tân HợiNgày xấu
23/6Chủ Nhật6/5Nhâm TýNgày xấu
24/6Thứ Hai7/5Quý SửuNgày bình thường
25/6Thứ Ba8/5Giáp DầnNgày xấu
26/6Thứ Tư9/5Ất MãoNgày tốt
27/6Thứ Năm10/5Bính ThìnNgày bình thường
28/6Thứ Sáu11/5Đinh TỵNgày xấu
29/6Thứ Bảy12/5Mậu NgọNgày bình thường
30/6Chủ Nhật13/5Kỷ MùiNgày xấu