Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1941

Tháng 7/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/6 âm lịch và kết thúc ngày 8/6 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/61016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/6N252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1941

Xem ngày tốt tháng 7/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba7/6Canh TuấtNgày tốt
2/7Thứ Tư8/6Tân HợiNgày tốt
3/7Thứ Năm9/6Nhâm TýNgày xấu
4/7Thứ Sáu10/6Quý SửuNgày xấu
5/7Thứ Bảy11/6Giáp DầnNgày bình thường
6/7Chủ Nhật12/6Ất MãoNgày tốt
7/7Thứ Hai13/6Bính ThìnNgày xấu
8/7Thứ Ba14/6Đinh TỵNgày tốt
9/7Thứ Tư15/6Mậu NgọNgày bình thường
10/7Thứ Năm16/6Kỷ MùiNgày xấu
11/7Thứ Sáu17/6Canh ThânNgày bình thường
12/7Thứ Bảy18/6Tân DậuNgày xấu
13/7Chủ Nhật19/6Nhâm TuấtNgày bình thường
14/7Thứ Hai20/6Quý HợiNgày xấu
15/7Thứ Ba21/6Giáp TýNgày bình thường
16/7Thứ Tư22/6Ất SửuNgày xấu
17/7Thứ Năm23/6Bính DầnNgày bình thường
18/7Thứ Sáu24/6Đinh MãoNgày tốt
19/7Thứ Bảy25/6Mậu ThìnNgày xấu
20/7Chủ Nhật26/6Kỷ TỵNgày tốt
21/7Thứ Hai27/6Canh NgọNgày bình thường
22/7Thứ Ba28/6Tân MùiNgày xấu
23/7Thứ Tư29/6Nhâm ThânNgày bình thường
24/7Thứ Năm1/6 nhuậnQuý DậuNgày xấu
25/7Thứ Sáu2/6 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường
26/7Thứ Bảy3/6 nhuậnẤt HợiNgày tốt
27/7Chủ Nhật4/6 nhuậnBính TýNgày bình thường
28/7Thứ Hai5/6 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
29/7Thứ Ba6/6 nhuậnMậu DầnNgày bình thường
30/7Thứ Tư7/6 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
31/7Thứ Năm8/6 nhuậnCanh ThìnNgày xấu