Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1994

Tháng 7/1994 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/5 âm lịch và kết thúc ngày 23/6 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/6102
113124135146157168179
181019112012211322142315/62416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1994

Xem ngày tốt tháng 7/1994

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1994

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu23/5Mậu TýNgày xấu
2/7Thứ Bảy24/5Kỷ SửuNgày bình thường
3/7Chủ Nhật25/5Canh DầnNgày xấu
4/7Thứ Hai26/5Tân MãoNgày tốt
5/7Thứ Ba27/5Nhâm ThìnNgày bình thường
6/7Thứ Tư28/5Quý TỵNgày xấu
7/7Thứ Năm29/5Giáp NgọNgày bình thường
8/7Thứ Sáu30/5Ất MùiNgày xấu
9/7Thứ Bảy1/6Bính ThânNgày bình thường
10/7Chủ Nhật2/6Đinh DậuNgày xấu
11/7Thứ Hai3/6Mậu TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Ba4/6Kỷ HợiNgày tốt
13/7Thứ Tư5/6Canh TýNgày bình thường
14/7Thứ Năm6/6Tân SửuNgày xấu
15/7Thứ Sáu7/6Nhâm DầnNgày bình thường
16/7Thứ Bảy8/6Quý MãoNgày tốt
17/7Chủ Nhật9/6Giáp ThìnNgày xấu
18/7Thứ Hai10/6Ất TỵNgày tốt
19/7Thứ Ba11/6Bính NgọNgày bình thường
20/7Thứ Tư12/6Đinh MùiNgày xấu
21/7Thứ Năm13/6Mậu ThânNgày bình thường
22/7Thứ Sáu14/6Kỷ DậuNgày xấu
23/7Thứ Bảy15/6Canh TuấtNgày bình thường
24/7Chủ Nhật16/6Tân HợiNgày tốt
25/7Thứ Hai17/6Nhâm TýNgày xấu
26/7Thứ Ba18/6Quý SửuNgày xấu
27/7Thứ Tư19/6Giáp DầnNgày bình thường
28/7Thứ Năm20/6Ất MãoNgày tốt
29/7Thứ Sáu21/6Bính ThìnNgày xấu
30/7Thứ Bảy22/6Đinh TỵNgày tốt
31/7Chủ Nhật23/6Mậu NgọNgày bình thường