Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1995

Tháng 7/1995 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/6 âm lịch và kết thúc ngày 5/7 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/61316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/7282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1995

Xem ngày tốt tháng 7/1995

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1995

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy4/6Quý TỵNgày tốt
2/7Chủ Nhật5/6Giáp NgọNgày bình thường
3/7Thứ Hai6/6Ất MùiNgày xấu
4/7Thứ Ba7/6Bính ThânNgày bình thường
5/7Thứ Tư8/6Đinh DậuNgày xấu
6/7Thứ Năm9/6Mậu TuấtNgày tốt
7/7Thứ Sáu10/6Kỷ HợiNgày tốt
8/7Thứ Bảy11/6Canh TýNgày bình thường
9/7Chủ Nhật12/6Tân SửuNgày xấu
10/7Thứ Hai13/6Nhâm DầnNgày bình thường
11/7Thứ Ba14/6Quý MãoNgày tốt
12/7Thứ Tư15/6Giáp ThìnNgày xấu
13/7Thứ Năm16/6Ất TỵNgày tốt
14/7Thứ Sáu17/6Bính NgọNgày bình thường
15/7Thứ Bảy18/6Đinh MùiNgày xấu
16/7Chủ Nhật19/6Mậu ThânNgày bình thường
17/7Thứ Hai20/6Kỷ DậuNgày xấu
18/7Thứ Ba21/6Canh TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Tư22/6Tân HợiNgày tốt
20/7Thứ Năm23/6Nhâm TýNgày xấu
21/7Thứ Sáu24/6Quý SửuNgày xấu
22/7Thứ Bảy25/6Giáp DầnNgày bình thường
23/7Chủ Nhật26/6Ất MãoNgày tốt
24/7Thứ Hai27/6Bính ThìnNgày xấu
25/7Thứ Ba28/6Đinh TỵNgày tốt
26/7Thứ Tư29/6Mậu NgọNgày bình thường
27/7Thứ Năm1/7Kỷ MùiNgày tốt
28/7Thứ Sáu2/7Canh ThânNgày bình thường
29/7Thứ Bảy3/7Tân DậuNgày xấu
30/7Chủ Nhật4/7Nhâm TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Hai5/7Quý HợiNgày xấu