Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2027

Tháng 7/2027 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/5 âm lịch và kết thúc ngày 28/6 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/6
5263748596107118
129131014111512161317141815/6
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2027

Xem ngày tốt tháng 7/2027

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2027

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm27/5Tân TỵNgày xấu
2/7Thứ Sáu28/5Nhâm NgọNgày bình thường
3/7Thứ Bảy29/5Quý MùiNgày xấu
4/7Chủ Nhật1/6Giáp ThânNgày bình thường
5/7Thứ Hai2/6Ất DậuNgày xấu
6/7Thứ Ba3/6Bính TuấtNgày tốt
7/7Thứ Tư4/6Đinh HợiNgày tốt
8/7Thứ Năm5/6Mậu TýNgày bình thường
9/7Thứ Sáu6/6Kỷ SửuNgày xấu
10/7Thứ Bảy7/6Canh DầnNgày bình thường
11/7Chủ Nhật8/6Tân MãoNgày tốt
12/7Thứ Hai9/6Nhâm ThìnNgày xấu
13/7Thứ Ba10/6Quý TỵNgày tốt
14/7Thứ Tư11/6Giáp NgọNgày bình thường
15/7Thứ Năm12/6Ất MùiNgày xấu
16/7Thứ Sáu13/6Bính ThânNgày bình thường
17/7Thứ Bảy14/6Đinh DậuNgày xấu
18/7Chủ Nhật15/6Mậu TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Hai16/6Kỷ HợiNgày tốt
20/7Thứ Ba17/6Canh TýNgày bình thường
21/7Thứ Tư18/6Tân SửuNgày xấu
22/7Thứ Năm19/6Nhâm DầnNgày bình thường
23/7Thứ Sáu20/6Quý MãoNgày tốt
24/7Thứ Bảy21/6Giáp ThìnNgày xấu
25/7Chủ Nhật22/6Ất TỵNgày tốt
26/7Thứ Hai23/6Bính NgọNgày bình thường
27/7Thứ Ba24/6Đinh MùiNgày xấu
28/7Thứ Tư25/6Mậu ThânNgày bình thường
29/7Thứ Năm26/6Kỷ DậuNgày xấu
30/7Thứ Sáu27/6Canh TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Bảy28/6Tân HợiNgày tốt