Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2032

Tháng 7/2032 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862971/68293104115
126137148159161017111812
191320142115/62216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2032

Xem ngày tốt tháng 7/2032

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2032

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm24/5Mậu ThânNgày tốt
2/7Thứ Sáu25/5Kỷ DậuNgày tốt
3/7Thứ Bảy26/5Canh TuấtNgày bình thường
4/7Chủ Nhật27/5Tân HợiNgày xấu
5/7Thứ Hai28/5Nhâm TýNgày xấu
6/7Thứ Ba29/5Quý SửuNgày bình thường
7/7Thứ Tư1/6Giáp DầnNgày bình thường
8/7Thứ Năm2/6Ất MãoNgày tốt
9/7Thứ Sáu3/6Bính ThìnNgày xấu
10/7Thứ Bảy4/6Đinh TỵNgày tốt
11/7Chủ Nhật5/6Mậu NgọNgày bình thường
12/7Thứ Hai6/6Kỷ MùiNgày xấu
13/7Thứ Ba7/6Canh ThânNgày bình thường
14/7Thứ Tư8/6Tân DậuNgày xấu
15/7Thứ Năm9/6Nhâm TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Sáu10/6Quý HợiNgày xấu
17/7Thứ Bảy11/6Giáp TýNgày bình thường
18/7Chủ Nhật12/6Ất SửuNgày xấu
19/7Thứ Hai13/6Bính DầnNgày bình thường
20/7Thứ Ba14/6Đinh MãoNgày tốt
21/7Thứ Tư15/6Mậu ThìnNgày xấu
22/7Thứ Năm16/6Kỷ TỵNgày tốt
23/7Thứ Sáu17/6Canh NgọNgày bình thường
24/7Thứ Bảy18/6Tân MùiNgày xấu
25/7Chủ Nhật19/6Nhâm ThânNgày bình thường
26/7Thứ Hai20/6Quý DậuNgày xấu
27/7Thứ Ba21/6Giáp TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Tư22/6Ất HợiNgày tốt
29/7Thứ Năm23/6Bính TýNgày bình thường
30/7Thứ Sáu24/6Đinh SửuNgày xấu
31/7Thứ Bảy25/6Mậu DầnNgày bình thường