Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2035

Tháng 7/2035 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/5 âm lịch và kết thúc ngày 27/6 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/6627384
9510611712813914101511
1612171318141915/6201621172218
2319242025212622272328242925
30263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2035

Xem ngày tốt tháng 7/2035

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2035

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật26/5Quý HợiNgày xấu
2/7Thứ Hai27/5Giáp TýNgày xấu
3/7Thứ Ba28/5Ất SửuNgày bình thường
4/7Thứ Tư29/5Bính DầnNgày xấu
5/7Thứ Năm1/6Đinh MãoNgày tốt
6/7Thứ Sáu2/6Mậu ThìnNgày xấu
7/7Thứ Bảy3/6Kỷ TỵNgày tốt
8/7Chủ Nhật4/6Canh NgọNgày bình thường
9/7Thứ Hai5/6Tân MùiNgày xấu
10/7Thứ Ba6/6Nhâm ThânNgày bình thường
11/7Thứ Tư7/6Quý DậuNgày xấu
12/7Thứ Năm8/6Giáp TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Sáu9/6Ất HợiNgày tốt
14/7Thứ Bảy10/6Bính TýNgày bình thường
15/7Chủ Nhật11/6Đinh SửuNgày xấu
16/7Thứ Hai12/6Mậu DầnNgày bình thường
17/7Thứ Ba13/6Kỷ MãoNgày tốt
18/7Thứ Tư14/6Canh ThìnNgày xấu
19/7Thứ Năm15/6Tân TỵNgày tốt
20/7Thứ Sáu16/6Nhâm NgọNgày bình thường
21/7Thứ Bảy17/6Quý MùiNgày xấu
22/7Chủ Nhật18/6Giáp ThânNgày bình thường
23/7Thứ Hai19/6Ất DậuNgày xấu
24/7Thứ Ba20/6Bính TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Tư21/6Đinh HợiNgày tốt
26/7Thứ Năm22/6Mậu TýNgày bình thường
27/7Thứ Sáu23/6Kỷ SửuNgày xấu
28/7Thứ Bảy24/6Canh DầnNgày bình thường
29/7Chủ Nhật25/6Tân MãoNgày tốt
30/7Thứ Hai26/6Nhâm ThìnNgày xấu
31/7Thứ Ba27/6Quý TỵNgày tốt