Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2040

Tháng 7/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/5 âm lịch và kết thúc ngày 23/6 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/6102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/6241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2040

Xem ngày tốt tháng 7/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật22/5Canh DầnNgày xấu
2/7Thứ Hai23/5Tân MãoNgày tốt
3/7Thứ Ba24/5Nhâm ThìnNgày bình thường
4/7Thứ Tư25/5Quý TỵNgày xấu
5/7Thứ Năm26/5Giáp NgọNgày bình thường
6/7Thứ Sáu27/5Ất MùiNgày xấu
7/7Thứ Bảy28/5Bính ThânNgày tốt
8/7Chủ Nhật29/5Đinh DậuNgày tốt
9/7Thứ Hai1/6Mậu TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Ba2/6Kỷ HợiNgày tốt
11/7Thứ Tư3/6Canh TýNgày bình thường
12/7Thứ Năm4/6Tân SửuNgày xấu
13/7Thứ Sáu5/6Nhâm DầnNgày bình thường
14/7Thứ Bảy6/6Quý MãoNgày tốt
15/7Chủ Nhật7/6Giáp ThìnNgày xấu
16/7Thứ Hai8/6Ất TỵNgày tốt
17/7Thứ Ba9/6Bính NgọNgày bình thường
18/7Thứ Tư10/6Đinh MùiNgày xấu
19/7Thứ Năm11/6Mậu ThânNgày bình thường
20/7Thứ Sáu12/6Kỷ DậuNgày xấu
21/7Thứ Bảy13/6Canh TuấtNgày bình thường
22/7Chủ Nhật14/6Tân HợiNgày tốt
23/7Thứ Hai15/6Nhâm TýNgày xấu
24/7Thứ Ba16/6Quý SửuNgày xấu
25/7Thứ Tư17/6Giáp DầnNgày bình thường
26/7Thứ Năm18/6Ất MãoNgày tốt
27/7Thứ Sáu19/6Bính ThìnNgày xấu
28/7Thứ Bảy20/6Đinh TỵNgày tốt
29/7Chủ Nhật21/6Mậu NgọNgày bình thường
30/7Thứ Hai22/6Kỷ MùiNgày xấu
31/7Thứ Ba23/6Canh ThânNgày bình thường