Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2056

Tháng 7/2056 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/5 âm lịch và kết thúc ngày 19/6 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/6142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/6281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2056

Xem ngày tốt tháng 7/2056

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2056

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy19/5Giáp DầnNgày xấu
2/7Chủ Nhật20/5Ất MãoNgày tốt
3/7Thứ Hai21/5Bính ThìnNgày bình thường
4/7Thứ Ba22/5Đinh TỵNgày xấu
5/7Thứ Tư23/5Mậu NgọNgày bình thường
6/7Thứ Năm24/5Kỷ MùiNgày xấu
7/7Thứ Sáu25/5Canh ThânNgày tốt
8/7Thứ Bảy26/5Tân DậuNgày tốt
9/7Chủ Nhật27/5Nhâm TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Hai28/5Quý HợiNgày xấu
11/7Thứ Ba29/5Giáp TýNgày bình thường
12/7Thứ Tư30/5Ất SửuNgày xấu
13/7Thứ Năm1/6Bính DầnNgày bình thường
14/7Thứ Sáu2/6Đinh MãoNgày tốt
15/7Thứ Bảy3/6Mậu ThìnNgày xấu
16/7Chủ Nhật4/6Kỷ TỵNgày tốt
17/7Thứ Hai5/6Canh NgọNgày bình thường
18/7Thứ Ba6/6Tân MùiNgày xấu
19/7Thứ Tư7/6Nhâm ThânNgày bình thường
20/7Thứ Năm8/6Quý DậuNgày xấu
21/7Thứ Sáu9/6Giáp TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Bảy10/6Ất HợiNgày tốt
23/7Chủ Nhật11/6Bính TýNgày bình thường
24/7Thứ Hai12/6Đinh SửuNgày xấu
25/7Thứ Ba13/6Mậu DầnNgày bình thường
26/7Thứ Tư14/6Kỷ MãoNgày tốt
27/7Thứ Năm15/6Canh ThìnNgày xấu
28/7Thứ Sáu16/6Tân TỵNgày tốt
29/7Thứ Bảy17/6Nhâm NgọNgày bình thường
30/7Chủ Nhật18/6Quý MùiNgày xấu
31/7Thứ Hai19/6Giáp ThânNgày bình thường