Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2029

Tháng 8/2029 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/6 âm lịch và kết thúc ngày 22/7 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/7112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/725162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2029

Xem ngày tốt tháng 8/2029

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2029

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư22/6Quý HợiNgày xấu
2/8Thứ Năm23/6Giáp TýNgày bình thường
3/8Thứ Sáu24/6Ất SửuNgày xấu
4/8Thứ Bảy25/6Bính DầnNgày bình thường
5/8Chủ Nhật26/6Đinh MãoNgày tốt
6/8Thứ Hai27/6Mậu ThìnNgày xấu
7/8Thứ Ba28/6Kỷ TỵNgày tốt
8/8Thứ Tư29/6Canh NgọNgày bình thường
9/8Thứ Năm30/6Tân MùiNgày xấu
10/8Thứ Sáu1/7Nhâm ThânNgày bình thường
11/8Thứ Bảy2/7Quý DậuNgày xấu
12/8Chủ Nhật3/7Giáp TuấtNgày bình thường
13/8Thứ Hai4/7Ất HợiNgày xấu
14/8Thứ Ba5/7Bính TýNgày tốt
15/8Thứ Tư6/7Đinh SửuNgày tốt
16/8Thứ Năm7/7Mậu DầnNgày xấu
17/8Thứ Sáu8/7Kỷ MãoNgày xấu
18/8Thứ Bảy9/7Canh ThìnNgày bình thường
19/8Chủ Nhật10/7Tân TỵNgày tốt
20/8Thứ Hai11/7Nhâm NgọNgày xấu
21/8Thứ Ba12/7Quý MùiNgày bình thường
22/8Thứ Tư13/7Giáp ThânNgày bình thường
23/8Thứ Năm14/7Ất DậuNgày xấu
24/8Thứ Sáu15/7Bính TuấtNgày bình thường
25/8Thứ Bảy16/7Đinh HợiNgày xấu
26/8Chủ Nhật17/7Mậu TýNgày tốt
27/8Thứ Hai18/7Kỷ SửuNgày tốt
28/8Thứ Ba19/7Canh DầnNgày xấu
29/8Thứ Tư20/7Tân MãoNgày xấu
30/8Thứ Năm21/7Nhâm ThìnNgày bình thường
31/8Thứ Sáu22/7Quý TỵNgày tốt