Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2065

Tháng 8/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/6 âm lịch và kết thúc ngày 1/8 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/7
32435465768798
109111012111312141315141615/7
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
311/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2065

Xem ngày tốt tháng 8/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy29/6Nhâm ThânNgày bình thường
2/8Chủ Nhật1/7Quý DậuNgày xấu
3/8Thứ Hai2/7Giáp TuấtNgày bình thường
4/8Thứ Ba3/7Ất HợiNgày xấu
5/8Thứ Tư4/7Bính TýNgày tốt
6/8Thứ Năm5/7Đinh SửuNgày tốt
7/8Thứ Sáu6/7Mậu DầnNgày xấu
8/8Thứ Bảy7/7Kỷ MãoNgày xấu
9/8Chủ Nhật8/7Canh ThìnNgày bình thường
10/8Thứ Hai9/7Tân TỵNgày tốt
11/8Thứ Ba10/7Nhâm NgọNgày xấu
12/8Thứ Tư11/7Quý MùiNgày bình thường
13/8Thứ Năm12/7Giáp ThânNgày bình thường
14/8Thứ Sáu13/7Ất DậuNgày xấu
15/8Thứ Bảy14/7Bính TuấtNgày bình thường
16/8Chủ Nhật15/7Đinh HợiNgày xấu
17/8Thứ Hai16/7Mậu TýNgày tốt
18/8Thứ Ba17/7Kỷ SửuNgày tốt
19/8Thứ Tư18/7Canh DầnNgày xấu
20/8Thứ Năm19/7Tân MãoNgày xấu
21/8Thứ Sáu20/7Nhâm ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Bảy21/7Quý TỵNgày tốt
23/8Chủ Nhật22/7Giáp NgọNgày xấu
24/8Thứ Hai23/7Ất MùiNgày bình thường
25/8Thứ Ba24/7Bính ThânNgày bình thường
26/8Thứ Tư25/7Đinh DậuNgày xấu
27/8Thứ Năm26/7Mậu TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Sáu27/7Kỷ HợiNgày xấu
29/8Thứ Bảy28/7Canh TýNgày tốt
30/8Chủ Nhật29/7Tân SửuNgày tốt
31/8Thứ Hai1/8Nhâm DầnNgày xấu