Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2080

Tháng 8/2080 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/6 âm lịch và kết thúc ngày 17/7 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/7162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2080

Xem ngày tốt tháng 8/2080

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2080

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm16/6Tân MãoNgày tốt
2/8Thứ Sáu17/6Nhâm ThìnNgày xấu
3/8Thứ Bảy18/6Quý TỵNgày tốt
4/8Chủ Nhật19/6Giáp NgọNgày bình thường
5/8Thứ Hai20/6Ất MùiNgày xấu
6/8Thứ Ba21/6Bính ThânNgày bình thường
7/8Thứ Tư22/6Đinh DậuNgày xấu
8/8Thứ Năm23/6Mậu TuấtNgày tốt
9/8Thứ Sáu24/6Kỷ HợiNgày tốt
10/8Thứ Bảy25/6Canh TýNgày bình thường
11/8Chủ Nhật26/6Tân SửuNgày xấu
12/8Thứ Hai27/6Nhâm DầnNgày xấu
13/8Thứ Ba28/6Quý MãoNgày tốt
14/8Thứ Tư29/6Giáp ThìnNgày xấu
15/8Thứ Năm1/7Ất TỵNgày tốt
16/8Thứ Sáu2/7Bính NgọNgày xấu
17/8Thứ Bảy3/7Đinh MùiNgày bình thường
18/8Chủ Nhật4/7Mậu ThânNgày bình thường
19/8Thứ Hai5/7Kỷ DậuNgày xấu
20/8Thứ Ba6/7Canh TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Tư7/7Tân HợiNgày xấu
22/8Thứ Năm8/7Nhâm TýNgày tốt
23/8Thứ Sáu9/7Quý SửuNgày tốt
24/8Thứ Bảy10/7Giáp DầnNgày xấu
25/8Chủ Nhật11/7Ất MãoNgày xấu
26/8Thứ Hai12/7Bính ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Ba13/7Đinh TỵNgày tốt
28/8Thứ Tư14/7Mậu NgọNgày xấu
29/8Thứ Năm15/7Kỷ MùiNgày bình thường
30/8Thứ Sáu16/7Canh ThânNgày bình thường
31/8Thứ Bảy17/7Tân DậuNgày xấu